arbitrator

/'ɑ:bitreitə/
Học thuật
Thân thiện
arbitrator

The arbitrator listens carefully to both sides of the dispute.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trọng tài viên, người phân xử: Một người trung lập, thẩm quyền được các bên tranh chấp lựa chọn để nghe các lập luận bằng chứng, sau đó đưa ra quyết định ràng buộc nhằm giải quyết tranh chấp.
    • Quan toà, thẩm phán (trong bối cảnh trọng tài): Người thực hiện chức năng xét xử trong một quá trình trọng tài nhân, thay thế cho toà án công.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two companies agreed to appoint an independent arbitrator to resolve their contract dispute. (Hai công ty đồng ý chỉ định một trọng tài viên độc lập để giải quyết tranh chấp hợp đồng của họ.)
    • The arbitrator listened carefully to both sides before making a final and binding decision. (Trọng tài viên đã lắng nghe cẩn thận cả hai bên trước khi đưa ra quyết định cuối cùng tính ràng buộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To serve as an arbitrator": Đảm nhiệm vai trò trọng tài.

    • She is a retired judge who now serves as an arbitrator in commercial cases. ( ấy một thẩm phán đã nghỉ hưu, hiện đảm nhiệm vai trò trọng tài trong các vụ việc thương mại.)
  • "The arbitrator's award": Phán quyết của trọng tài.

    • The arbitrator's award was in favor of the employee. (Phán quyết của trọng tài lợi cho người lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbitration (n): Sự phân xử, quá trình trọng tài.

    • They settled their disagreement through arbitration. (Họ đã giải quyết bất đồng thông qua quá trình trọng tài.)
  • Arbitral (adj): Thuộc về trọng tài.

    • The arbitral tribunal will convene next week. (Hội đồng trọng tài sẽ nhóm họp vào tuần tới.)
  • Arbitrate (v): Phân xử, làm trọng tài.

    • He was asked to arbitrate the disagreement. (Ông ấy được yêu cầu phân xử bất đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Arbiter: Người thẩm quyền quyết định (thường dùng rộng hơn, không chỉ trong pháp ).
  • Umpire: Trọng tài (thường dùng trong thể thao hoặc một số lĩnh vực cụ thể).
  • Mediator: Người hoà giải (nhấn mạnh việc giúp các bên tự đạt được thoả thuận, khác với arbitrator người đưa ra quyết định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "arbitrator")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "arbitrator")

arbitrator

The arbitrator listens carefully to both sides of the dispute.

danh từ
  1. (pháp ) người phân xử, trọng tài
  2. quan toà, thẩm phán

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "arbitrator"