umpire
/'ʌmpaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trọng tài: Một người được chỉ định để giám sát một trận đấu hoặc cuộc thi, đảm bảo luật lệ được tuân thủ và đưa ra các quyết định.
- Người phân xử, trọng tài (trong tranh chấp): Một người trung lập được chọn để giải quyết một bất đồng hoặc tranh chấp.
Động từ:
- Làm trọng tài: Hành động đảm nhiệm vai trò trọng tài trong một trận đấu thể thao.
- Phân xử: Hành động đóng vai trò như một người phán xử trung lập trong một cuộc tranh luận hoặc tranh chấp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The umpire called the runner "out". (Trọng tài tuyên bố vận động viên chạy về "bị loại".)
- They agreed to let a neutral third party act as umpire in their disagreement. (Họ đồng ý để một bên thứ ba trung lập làm trọng tài phân xử bất đồng của họ.)
Động từ:
- He has umpired many important tennis matches. (Ông ấy đã làm trọng tài cho nhiều trận quần vợt quan trọng.)
- An experienced judge was asked to umpire the debate. (Một thẩm phán có kinh nghiệm được mời phân xử cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To stand as umpire": Đứng ra làm trọng tài/phân xử.
- He was asked to stand as umpire in the final. (Ông ấy được mời làm trọng tài cho trận chung kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Umpirage (n, ít dùng): Vai trò hoặc quyền hạn của trọng tài; sự phân xử.
- Umpireship (n): Chức vụ hoặc nhiệm kỳ của một trọng tài.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Referee: Trọng tài (thường dùng trong bóng đá, quyền Anh).
- Arbiter: Trọng tài, người có thẩm quyền quyết định (thường trong các vấn đề thẩm mỹ, tranh chấp).
- Adjudicator: Giám khảo, người phân xử.
- Động từ:
- Referee: Làm trọng tài.
- Adjudicate: Phân xử, xét xử.
- Arbitrate: Phân xử, trọng tài (trong tranh chấp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến riêng cho "umpire")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến riêng cho "umpire")
danh từ
- người trọng tài, người phân xử
động từ
- làm trọng tài, phân xử