arbrisseau

Học thuật
Thân thiện
arbrisseau

Un arbrisseau pousse près du sentier de randonnée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây nhỏ, cây nhỡ: Một loại cây thân gỗ lâu năm, nhưng kích thước nhỏ hơn cây đại thụ, thường phân cành sát gốc chiều cao hạn chế.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'arbrisseau produit de petites baies rouges. (Cây nhỡ này ra những quả mọng nhỏ màu đỏ.)
    • Nous avons planté un arbrisseau décoratif près de la terrasse. (Chúng tôi đã trồng một cây nhỏ trang trí gần hiên nhà.)
    • La haie est composée de plusieurs arbrisseaux. (Hàng rào được tạo thành từ nhiều cây nhỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc văn bản mô tả, arbrisseau thường được dùng để tạo hình ảnh về một thảm thực vật thấp, gần gũi với mặt đất, trái ngược với những cây cao lớn.
    • Le paysage était parsemé d'arbrisseaux rabougris. (Phong cảnh rải rác những cây nhỡ còi cọc.)
Biến thể từ gần giống
  • Arbuste (danh từ giống đực): Cây bụi. Từ này thường dùng thay thế cho arbrisseau phổ biến hơn trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Arbre (danh từ giống đực): Cây to, cây đại thụ.
  • Buisson (danh từ giống đực): Bụi cây, bụi rậm.
Từ đồng nghĩa
  • Buisson: bụi cây.
  • Arbuste: cây bụi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ 'arbrisseau').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'arbrisseau').

arbrisseau

Un arbrisseau pousse près du sentier de randonnée.

danh từ giống đực
  1. cây nhỏ, cây nhỡ

Từ chứa "arbrisseau"

Từ có nhắc đến "arbrisseau"