arcasse

Học thuật
Thân thiện
arcasse

Le charpentier assemble l'arcasse à l'arrière du navire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Khung đuôi (tàu, thuyền): "Arcasse" là một bộ phận kết cấu của tàu thuyền, chỉ khung hoặc phần khung vững chắcphía đuôi tàu, nơi gắn bánh lái hỗ trợ cấu trúc phía sau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'arcasse du navire a été renforcée avant le voyage. (Khung đuôi của con tàu đã được gia cố trước chuyến đi.)
    • Le charpentier vérifie la solidité de l'arcasse. (Người thợ đóng tàu kiểm tra độ chắc chắn của khung đuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arcasse de gouvernail": khung đuôi gắn bánh lái.
    • La réparation de l'arcasse de gouvernail est essentielle. (Việc sửa chữa khung đuôi gắn bánh láirất cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Arcasser (động từ, hiếm dùng): đóng, lắp hoặc gia cố khung đuôi tàu.
  • Arcassier (danh từ, cổ): thợ chuyên về khung đuôi tàu.
Từ đồng nghĩa
  • Cadre de poupe: khung mạn đuôi tàu.
  • Structure de la poupe: kết cấu đuôi tàu.
Lưu ý
  • Từ này chuyên dùng trong lĩnh vực đóng tàu hàng hải, ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
arcasse

Le charpentier assemble l'arcasse à l'arrière du navire.

danh từ giống cái
  1. khung đuôi (tàu, thuyền)

Từ gần giống

Từ chứa "arcasse"