argas

Học thuật
Thân thiện
argas

Un argas se cache dans les fissures d'un vieux mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) Ve mềm: Một loài ve thuộc họ Argasidae, thường lớp vỏ ngoài mềm hơn so với các loài ve cứng khác. Chúngloàisinh hút máu.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'argas peut transmettre des maladies. (Ve mềm có thể truyền bệnh.)
    • Il a trouvé un argas sur son chien. (Anh ấy tìm thấy một con ve mềm trên con chó của mình.)
Biến thể từ liên quan
  • Argasidé (danh từ giống đực): Thành viên của họ ve mềm Argasidae.
    • Les argasidés sont une famille d'acariens. (Các loài thuộc họ Argasidae là một họ ve.)
Từ đồng nghĩa
  • Tique molle (danh từ giống cái): Ve mềm (cách gọi thông thường dựa trên đặc điểm).
    • La tique molle est un autre nom pour l'argas. (Ve mềmmột tên gọi khác cho argas.)
argas

Un argas se cache dans les fissures d'un vieux mur.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) ve mềm

Từ gần giống

Từ chứa "argas"