argas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Động vật học) Ve mềm: Một loài ve thuộc họ Argasidae, thường có lớp vỏ ngoài mềm hơn so với các loài ve cứng khác. Chúng là loài ký sinh hút máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'argas peut transmettre des maladies. (Ve mềm có thể truyền bệnh.)
- Il a trouvé un argas sur son chien. (Anh ấy tìm thấy một con ve mềm trên con chó của mình.)
Biến thể và từ liên quan
- Argasidé (danh từ giống đực): Thành viên của họ ve mềm Argasidae.
- Les argasidés sont une famille d'acariens. (Các loài thuộc họ Argasidae là một họ ve.)
Từ đồng nghĩa
- Tique molle (danh từ giống cái): Ve mềm (cách gọi thông thường dựa trên đặc điểm).
- La tique molle est un autre nom pour l'argas. (Ve mềm là một tên gọi khác cho argas.)
danh từ giống đực
- (động vật học) ve mềm