arcella
Định nghĩa
- Danh từ:
- Arcella: một loại sinh vật đơn bào thuộc nhóm amip, có vỏ ngoài bằng chất kitin trông giống như một chiếc ô. Đây là một loại trùng biến hình có vỏ (testate amoeba) thường sống trong môi trường nước ngọt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Under the microscope, students observed an arcella moving slowly across the slide. (Dưới kính hiển vi, các học sinh quan sát thấy một con arcella di chuyển chậm rãi trên lam kính.)
- The arcella uses its pseudopods to capture food, just like other amoebas. (Con arcella sử dụng chân giả để bắt mồi, giống như các loại amip khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"arcella shell": vỏ kitin của arcella.
- The arcella shell is composed of chitin and provides protection for the organism. (Vỏ của arcella được cấu tạo từ kitin và cung cấp sự bảo vệ cho sinh vật.)
"arcella species": các loài trong chi Arcella.
- There are over 30 arcella species found in freshwater habitats worldwide. (Có hơn 30 loài arcella được tìm thấy trong môi trường nước ngọt trên toàn thế giới.)
Biến thể và từ gần giống
- Arcella (danh từ, số nhiều: arcellae hoặc arcellas): dạng số nhiều của từ này.
- The pond water contained numerous arcellae. (Nước ao chứa rất nhiều arcellae.)
Từ đồng nghĩa
- Trùng biến hình có vỏ: (testate amoeba) – thuật ngữ chung cho nhóm sinh vật này.
- Amip có vỏ: (shelled amoeba) – cách gọi khác của arcella.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "arcella" vì đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ liên quan đến "arcella" do tính chuyên môn cao của từ này.