arousal

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Sự kích thích tình dục: "arousal" chỉ trạng thái bị kích thích hoặc khơi gợi ham muốn tình dục, thường thông qua các hoạt động vuốt ve, âu yếm lẫn nhau trước khi quan hệ. - Sự thức tỉnh: "arousal" có thể chỉ hành động hoặc quá trình thức dậy từ giấc ngủ. - Trạng thái sinh lý tăng cường: "arousal" mô tả trạng thái cơ thểmức độ hoạt động cao hơn bình thường, như tim đập nhanh, huyết áp tăng. - Sự khơi gợi, đánh thức: "arousal" còn dùng để chỉ hành động khơi dậy cảm xúc, sự quan tâm hoặc phản ứng nào đó.

dụ sử dụng
  • Sự kích thích tình dục:
    • Mutual fondling often leads to high levels of arousal before intercourse. (Việc vuốt ve lẫn nhau thường dẫn đến mức độ kích thích cao trước khi giao hợp.)
  • Sự thức tỉnh:
    • The sudden noise caused his arousal from a deep sleep. (Tiếng ồn đột ngột khiến anh ấy thức giấc từ giấc ngủ sâu.)
  • Trạng thái sinh lý tăng cường:
    • Exercise increases physiological arousal, making you more alert. (Tập thể dục làm tăng sự kích thích sinh lý, khiến bạn tỉnh táo hơn.)
  • Sự khơi gợi:
    • The purpose of art is the arousal of emotions. (Mục đích của nghệ thuật khơi gợi cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sexual arousal": kích thích tình dục cụ thể, nhấn mạnh vào khía cạnh sinh lý tâm lý liên quan đến ham muốn.
    • Sexual arousal can be triggered by visual or tactile stimuli. (Kích thích tình dục có thể được kích hoạt bởi các kích thích thị giác hoặc xúc giác.)
  • "Emotional arousal": sự khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ (như tức giận, sợ hãi, vui sướng).
    • The movie created high emotional arousal in the audience. (Bộ phim tạo ra sự khơi dậy cảm xúc cao độ trong khán giả.)
  • "Arousal level": mức độ kích thích, thường dùng trong tâm lý học để đo trạng thái tỉnh táo hoặc hưng phấn.
    • Optimal arousal level is necessary for peak performance. (Mức độ kích thích tối ưu cần thiết cho hiệu suất cao nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Arouse (động từ): kích thích, khơi dậy.
    • The speech aroused strong emotions in the crowd. (Bài phát biểu đã khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ trong đám đông.)
  • Arousing (tính từ): tính kích thích, gây hưng phấn.
    • The music was very arousing. (Âm nhạc rất kích thích.)
  • Aroused (tính từ): bị kích thích, trong trạng thái hưng phấn.
    • She felt aroused by the romantic setting. ( ấy cảm thấy bị kích thích bởi khung cảnh lãng mạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Excitation: sự kích thích (thường dùng trong sinh lý học hoặc tình dục).
  • Stimulation: sự kích thích (mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả tinh thần thể chất).
  • Awakening: sự thức tỉnh (nhấn mạnh vào việc bừng tỉnh sau giấc ngủ hoặc sự thiếu nhận thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Arouse from: đánh thức khỏi (giấc ngủ, trạng thái nào đó).
    • The alarm clock aroused him from a deep sleep. (Đồng hồ báo thức đã đánh thức anh ấy khỏi giấc ngủ sâu.)
  • Arouse in: khơi dậy trong (ai đó) một cảm xúc.
    • The story aroused curiosity in the children. (Câu chuyện đã khơi dậy sự tò mò trong trẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • Arouse someone's interest: khơi dậy sự quan tâm của ai đó.
    • The new project aroused the investors' interest. (Dự án mới đã khơi dậy sự quan tâm của các nhà đầu .)
  • Arouse suspicion: gây nghi ngờ.
    • His strange behavior aroused the police's suspicion. (Hành vi kỳ lạ của anh ta đã gây nghi ngờ cho cảnh sát.)

Từ chứa "arousal"