aerosol
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình xịt, bình phun: "aerosol" chỉ một dụng cụ chứa chất lỏng hoặc chất rắn dưới áp suất, có thể phun ra dưới dạng sương mịn nhờ khí đẩy (propellant gas). Ví dụ: bình xịt tóc, bình xịt côn trùng.
- Sol khí: Trong khoa học, "aerosol" là một hệ thống gồm các hạt rắn hoặc lỏng lơ lửng trong chất khí (thường là không khí). Ví dụ: sương mù, khói bụi, hoặc các hạt trong khí quyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She bought an aerosol of hairspray from the store. (Cô ấy đã mua một bình xịt keo tóc từ cửa hàng.)
- Volcanic eruptions release large amounts of aerosol into the atmosphere. (Các vụ phun trào núi lửa giải phóng một lượng lớn sol khí vào khí quyển.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Aerosol can": lon xịt, bình xịt (thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày).
- Please recycle the empty aerosol cans properly. (Hãy tái chế các lon xịt rỗng một cách đúng cách.)
"Aerosol spray": phun sương, phun dạng hạt mịn.
- The doctor recommended using an aerosol spray for the nasal congestion. (Bác sĩ khuyên dùng bình xịt dạng sương để trị nghẹt mũi.)
"Aerosol particles": hạt sol khí (trong khoa học khí quyển).
- Aerosol particles can affect climate by reflecting sunlight. (Các hạt sol khí có thể ảnh hưởng đến khí hậu bằng cách phản xạ ánh sáng mặt trời.)
Biến thể và từ gần giống
Aerosolize (động từ): phun thành dạng sol khí, biến thành bình xịt.
- The machine aerosolizes the liquid medication for easier inhalation. (Máy phun thuốc dạng lỏng thành sol khí để dễ hít vào.)
Aerosolization (danh từ): quá trình tạo sol khí.
- Aerosolization of the virus can occur during coughing. (Quá trình tạo sol khí của virus có thể xảy ra khi ho.)
Từ đồng nghĩa
- Spray can: bình xịt (thường dùng trong ngữ cảnh thông thường, ít trang trọng hơn).
- Atomizer: bình phun sương (dùng trong mỹ phẩm hoặc y tế).
- Particulate: hạt vật chất (trong khoa học, dùng cho hạt rắn/lỏng trong không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spray out: phun ra (không trực tiếp liên quan đến "aerosol", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh bình xịt).
- The paint sprayed out of the aerosol can. (Sơn phun ra từ bình xịt.)
Thành ngữ liên quan
- Like an aerosol (không phổ biến): thường dùng để mô tả thứ gì đó phun ra nhanh và mịn.
- The water came out like an aerosol from the tiny nozzle. (Nước phun ra như sol khí từ đầu vòi nhỏ.)