archaise

/'ɑ:keiaiz/ Cách viết khác : (archaise) /'ɑ:keiaiz/
Học thuật
Thân thiện
archaise

The poet archaises his verses to evoke an ancient style.

Định nghĩa
  1. Động từ (nội động từ):

    • Bắt chước phong cách cổ xưa; sử dụng từ ngữ, hình thức cổ: Hành động cố tình sử dụng ngôn ngữ, phong cách hoặc hình thức đã lỗi thời, không còn phổ biến trong hiện tại, để tạo ấn tượng về thời xưa.
    • Có vẻ cổ kính: Trở nên hoặc thể hiện vẻ ngoài, tính chất cổ xưa.
  2. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm cho có vẻ cổ xưa; cổ hoá: Hành động chủ động làm cho một thứ đó (như tác phẩm nghệ thuật, kiến trúc, văn bản) trông hoặc nghe giống như thuộc về thời kỳ xa xưa.
dụ sử dụng
  • Động từ (nội động từ):

    • Some modern poets deliberately archaise in their work to evoke a sense of antiquity. (Một số nhà thơ hiện đại cố tình sử dụng từ cổ trong tác phẩm của họ để gợi lên cảm giác cổ kính.)
    • The playwright's dialogue tends to archaise, making it sound like Shakespeare. (Lời thoại của nhà viết kịch xu hướng bắt chước cổ, khiến nghe giống như của Shakespeare.)
  • Động từ (ngoại động từ):

    • The filmmaker archaised the setting by using candlelight and period costumes. (Nhà làm phim đã làm cho bối cảnh có vẻ cổ xưa bằng cách sử dụng ánh nến trang phục thời kỳ.)
    • They archaised the new building to make it blend with the historic district. (Họ đã cổ hoá tòa nhà mới để hài hoà với khu phố lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To archaise one's language": Làm cho ngôn ngữ của ai đó có vẻ cổ.
    • In his historical novel, the author archaises his language to match the 18th-century setting. (Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử của mình, tác giả đã sử dụng ngôn ngữ cổ để phù hợp với bối cảnh thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Archaic (adj): cổ xưa, lỗi thời.
    • "Thou" and "thee" are archaic pronouns in modern English. ("Thou" "thee" những đại từ cổ trong tiếng Anh hiện đại.)
  • Archaism (n): từ ngữ hoặc phong cách cổ; sự sử dụng cái cổ.
    • The use of "forsooth" is an archaism. (Việc sử dụng từ "forsooth" một từ cổ.)
  • Archaizing (adj, gerund): tính chất làm cho cổ điển.
    • The archaizing style of the painting made it look older than it was. (Phong cách cổ hoá của bức tranh khiến trông cổ hơn tuổi thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiquate: làm cho lỗi thời, cổ.
  • Historicize: thể hiện theo phong cách lịch sử (mặc dù thường mang tính khách quan hơn cố tình bắt chước).
Từ trái nghĩa
  • Modernize: hiện đại hoá.
  • Update: cập nhật.
archaise

The poet archaises his verses to evoke an ancient style.

nội động từ
  1. bắt chước cổ; dùng từ cổ
ngoại động từ
  1. làm thành cổ, làm có vẻ cổ, cổ hoá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống