archwise

/'ɑ:tʃwaiz/
Học thuật
Thân thiện
archwise

The leaves fell archwise from the tree.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Như hình vòng cung, theo hình vòng cung: "archwise" mô tả cách thức một vật được uốn cong, sắp xếp hoặc di chuyển theo hình dạng của một vòng cung hoặc đường cong.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The trees were planted archwise along the path. (Những cái cây được trồng theo hình vòng cung dọc theo lối đi.)
    • She arranged the stones archwise to form a decorative border. ( ấy xếp những viên đá theo hình vòng cung để tạo thành một đường viền trang trí.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bend something archwise": uốn cong một thứ đó thành hình vòng cung.
    • The blacksmith bent the iron rod archwise to fit the gate. (Người thợ rèn uốn cong thanh sắt thành hình vòng cung để vừa với cổng.)
Biến thể từ gần giống
  • Arch (danh từ): vòm, cung, khung hình cung.
    • The bridge has a beautiful stone arch. (Cây cầu một vòm đá đẹp.)
  • Arched (tính từ): hình vòm, hình cung.
    • The room has an arched ceiling. (Căn phòng trần nhà hình vòm.)
  • Arching (tính từ/động danh từ): uốn cong, vươn lên hình vòng cung.
    • The arching branches of the willow tree. (Những cành cây liễu uốn cong.)
Từ đồng nghĩa
  • Curvedly: một cách cong cong.
  • In an arc: theo hình cung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "archwise")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "archwise")

archwise

The leaves fell archwise from the tree.

phó từ
  1. như hình vòng cung, theo hình vòng cung

Từ gần giống