archaize

/'ɑ:keiaiz/ Cách viết khác : (archaise) /'ɑ:keiaiz/
Học thuật
Thân thiện
archaize

The poet archaizes his verses with old-fashioned words.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):

    • Làm cho có vẻ cổ, cổ hóa: Hành động cố tình làm cho một vật, một tác phẩm hoặc một phong cách trông giống như thuộc về thời xưa, thời cổ đại.
    • Dùng từ cổ, bắt chước lối cổ: Sử dụng ngôn ngữ, từ ngữ hoặc phong cách diễn đạt kỹ, không còn thông dụng trong hiện tại.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Bắt chước cổ; dùng từ cổ: Hành động tự thân sử dụng phong cách, hình thức hoặc ngôn ngữ cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Động từ (ngoại động từ):

    • The architect chose to archaize the new building's facade with classical columns. (Kiến trúc sư đã chọn cổ hóa mặt tiền của tòa nhà mới bằng những cột cổ điển.)
    • Some poets archaize their language to evoke a sense of antiquity. (Một số nhà thơ dùng từ cổ trong ngôn ngữ của họ để gợi lên cảm giác cổ kính.)
  • Động từ (nội động từ):

    • In his historical novel, the author tends to archaize, using obsolete grammatical structures. (Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử của mình, tác giả xu hướng bắt chước cổ, sử dụng các cấu trúc ngữ pháp đã lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Archaized style": Phong cách được cố tình làm cho có vẻ cổ.

    • The ceremony was conducted in an archaized style to honor ancient traditions. (Buổi lễ được tiến hành theo một phong cách được cổ hóa để tôn vinh các truyền thống cổ xưa.)
  • "To archaize deliberately": Cố ý cổ hóa một cách chủ đích.

    • The filmmaker archaized the film's dialogue deliberately to match the historical setting. (Nhà làm phim đã cố ý cổ hóa lời thoại của bộ phim để phù hợp với bối cảnh lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Archaism (danh từ): Từ cổ, lối nói cổ; sự sử dụng cái cổ.

    • "Thee" and "thou" are archaisms in modern English. ("Thee" "thou" những từ cổ trong tiếng Anh hiện đại.)
  • Archaic (tính từ): Cổ xưa, lỗi thời.

    • "Alas" is now considered an archaic exclamation. ("Alas" giờ đây được coi một thán từ cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Antiquate: Làm cho lỗi thời, làm cho có vẻ cổ.
  • Model after the antique: Làm theo kiểu cổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với các cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "archaize".)

archaize

The poet archaizes his verses with old-fashioned words.

nội động từ
  1. bắt chước cổ; dùng từ cổ
ngoại động từ
  1. làm thành cổ, làm có vẻ cổ, cổ hoá

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống