archetype

/'ɑ:kitaip/
Học thuật
Thân thiện
archetype

This painting is an archetype for many later copies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nguyên mẫu, nguyên hình: Một mô hình, hình mẫu hoặc kiểu mẫu nguyên thủy, lý tưởng từ đó những thứ khác được sao chép, học theo hoặc phát triển.
    • Hình mẫu điển hình: Một dụ hoặc đại diện hoàn hảo nhất của một loại người hoặc sự vật nào đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hero's journey is a common archetype in many ancient myths. (Hành trình của người anh hùng một nguyên mẫu phổ biến trong nhiều thần thoại cổ đại.)
    • She is considered the archetype of a successful modern businesswoman. ( ấy được coi hình mẫu điển hình của một nữ doanh nhân thành đạt thời hiện đại.)
    • This character in the novel is the archetype of the wise old mentor. (Nhân vật này trong tiểu thuyết nguyên mẫu của người thầy già khôn ngoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong tâm lý học (Jungian psychology): "Archetype" chỉ những hình ảnh, mô hình tư tưởng phổ quát nguyên thủy trongthức tập thể của con người.
    • The "mother" archetype represents nurturing and protection. (Nguyên mẫu "người mẹ" đại diện cho sự nuôi dưỡng bảo vệ.)
  • Trong văn học nghệ thuật: Dùng để chỉ các nhân vật, cốt truyện hoặc biểu tượng cơ bản, lặp đi lặp lại trong nhiều tác phẩm.
    • The "tragic hero" is a classic literary archetype. ("Anh hùng bi kịch" một nguyên mẫu văn học kinh điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Archetypal (tính từ): mang tính nguyên mẫu, điển hình.
    • He is the archetypal rebellious teenager. (Cậu ấy hình mẫu điển hình của một thiếu niên nổi loạn.)
  • Archetypical (tính từ): đồng nghĩa với "archetypal".
Từ đồng nghĩa
  • Prototype: nguyên mẫu, mẫu thử đầu tiên (thường về vật thể).
  • Paradigm: mô hình mẫu mực, khuôn mẫu.
  • Quintessence: tinh túy, bản chất thuần túy nhất.
  • Epitome: hiện thân, hình mẫu tiêu biểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verbs phổ biến)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến)

archetype

This painting is an archetype for many later copies.

danh từ
  1. nguyên mẫu, nguyên hình

Từ đồng nghĩa