orchil
/'ɔ:tʃil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ocxen: Một chất màu (thuốc nhuộm) có màu đỏ tía hoặc tím, được chiết xuất từ một số loại địa y (lichen), đặc biệt là các loài thuộc chi Roccella và Lecanora. Chất này đã được sử dụng trong lịch sử để nhuộm vải và làm thuốc thử trong phòng thí nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient dye, orchil, was extracted from lichens found on coastal rocks. (Thuốc nhuộm cổ xưa, ocxen, được chiết xuất từ địa y tìm thấy trên các tảng đá ven biển.)
- The color produced by orchil is less stable than synthetic dyes. (Màu sắc tạo ra bởi ocxen kém bền vững hơn so với thuốc nhuộm tổng hợp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Orchil lichens": Các loại địa y dùng để sản xuất ocxen.
- The cliffs were covered in orchil lichens, a valuable resource for dyers. (Các vách đá phủ đầy địa y ocxen, một nguồn tài nguyên quý giá cho thợ nhuộm.)
"Orchil dyeing": Kỹ thuật nhuộm sử dụng ocxen.
- Orchil dyeing was a common practice before the advent of aniline dyes. (Kỹ thuật nhuộm bằng ocxen là một phương pháp phổ biến trước khi thuốc nhuộm anilin ra đời.)
Biến thể và từ gần giống
- Archil (n): Một biến thể chính tả khác của "orchil", cùng chỉ một loại thuốc nhuộm.
- Cudbear (n): Một loại thuốc nhuộm tương tự cũng được làm từ địa y, có liên quan chặt chẽ đến ocxen.
- Lichen (n): Địa y, sinh vật cộng sinh giữa tảo và nấm, là nguồn nguyên liệu để sản xuất ocxen.
Từ đồng nghĩa
- Archil: Thuốc nhuộm ocxen (cùng một chất).
- Lichen dye: Thuốc nhuộm từ địa y (nghĩa rộng hơn, bao gồm ocxen).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "orchil" do đây là một thuật ngữ chuyên ngành.)
danh từ
- Ocxen (chất màu lấy từ địa y)