cudbear

Học thuật
Thân thiện
cudbear

A scientist carefully applies cudbear dye to a sample of white fabric.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất nhuộm màu tía làm từ địa y: "cudbear" một loại thuốc nhuộm tự nhiên màu đỏ tía hoặc tím, được chiết xuất từ một số loại địa y (lichen), đặc biệt các loài thuộc chi Roccella Ochrolechia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The traditional recipe for the fabric color involved using cudbear. (Công thức truyền thống để tạo màu vải liên quan đến việc sử dụng cudbear.)
    • Cudbear was an important dye before the development of synthetic pigments. (Cudbear một chất nhuộm quan trọng trước khi các chất tạo màu tổng hợp được phát triển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to extract cudbear": chiết xuất chất cudbear.
    • The process to extract cudbear from lichens is quite complex. (Quy trình chiết xuất cudbear từ địa y khá phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchil (n): một tên gọi khác cho chất nhuộm tương tự, cũng được làm từ địa y.
  • Lichen dye (n): thuốc nhuộm từ địa y (từ chung).
Từ đồng nghĩa
  • Archil: một tên gọi khác cho chất nhuộm cùng loại.
  • Orseille: (từ tiếng Pháp) chỉ chất nhuộm từ địa y.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh lịch sử, dệt may truyền thống, hóa học thuốc nhuộm hoặc sinh học. hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
cudbear

A scientist carefully applies cudbear dye to a sample of white fabric.

Noun
  1. chất nhuộm màu tía làm từ địa y

Từ đồng nghĩa