architectonics

/,ɑ:kitek'tɔniks/
Học thuật
Thân thiện
architectonics

An architectonics student carefully studies a detailed model of a classical building.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số ít):
    • Khoa học về kiến trúc, thuật kiến trúc: Chỉ lĩnh vực nghiên cứu lý thuyết, nguyên tắc hệ thống cơ bản của kiến trúc.
    • Cấu trúc, sự sắp xếp hệ thống: Chỉ cách thức tổ chức, sắp xếp các phần tử thành một tổng thể trật tự hài hòa, thường dùng trong các lĩnh vực trừu tượng như tư tưởng, nghệ thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The course focuses on the architectonics of classical buildings. (Khóa học tập trung vào khoa học kiến trúc của các tòa nhà cổ điển.)
    • The architectonics of his philosophical argument is remarkably clear. (Cấu trúc trong lập luận triết học của ông ấy rõ ràng một cách đáng chú ý.)
    • She studied the architectonics of narrative in modern novels. ( ấy nghiên cứu cấu trúc tự sự trong các tiểu thuyết hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Architectonics of thought": cấu trúc tư tưởng.

    • The book explores the architectonics of Kant's critical philosophy. (Cuốn sách khám phá cấu trúc tư tưởng trong triết học phê phán của Kant.)
  • Trong phê bình nghệ thuật: Dùng để phân tích cấu trúc tổng thể mối quan hệ giữa các yếu tố trong một tác phẩm.

    • The critic praised the painting's color architectonics. (Nhà phê bình khen ngợi cấu trúc màu sắc của bức tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Architectonic (tính từ): (thuộc về) kiến trúc, cấu trúc hệ thống.

    • The architectonic beauty of the composition. (Vẻ đẹp cấu trúc của bố cục.)
  • Architecture (danh từ): kiến trúc (nghề nghiệp, công trình).

  • Structure (danh từ): cấu trúc, kết cấu (nghĩa rộng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Structural science: khoa học về cấu trúc.
  • Systematization: sự hệ thống hóa.
  • Configuration: cấu hình, cách sắp xếp.
Lưu ý
  • "Architectonics" một danh từ số ít, mặc dù tận cùng bằng "-ics". thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc phân tích chuyên sâu.
  • Từ này nhấn mạnh vào các nguyên tắc lý thuyết hệ thống tổ chức bên trong, hơn hình thức bên ngoài đơn thuần.
architectonics

An architectonics student carefully studies a detailed model of a classical building.

danh từ, số nhiều dùng (như) số ít
  1. thuật kiến trúc, khoa kiến trúc
  2. cấu trúc
  3. sự hệ thống hoá kiến trúc

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "architectonics"