tectonics

/tek'tɔniks/
Học thuật
Thân thiện
tectonics

The geologist studies a large map showing the plate tectonics of the Earth.

Định nghĩa
  1. Danh từ, số nhiều dùng như số ít:
    • Kiến tạo học: Một nhánh của địa chất học nghiên cứu về cấu trúc, sự biến dạng (như uốn nếp, đứt gãy) các lực vận động bên trong của vỏ Trái Đất hoặc các hành tinh khác.
    • Kiến trúc học: (Nghĩa chuyên ngành trong kiến trúc) Khoa học về các nguyên tắc phương pháp xây dựng, thiết kế kiến trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Địa chất học):

    • Plate tectonics explains the movement of continents. (Thuyết kiến tạo mảng giải thích sự di chuyển của các lục địa.)
    • He is a leading expert in the field of tectonics. (Ông ấy chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực kiến tạo học.)
  • Danh từ (Kiến trúc học):

    • The tectonics of this ancient temple are remarkably sophisticated. (Kiến trúc học của ngôi đền cổ này tinh xảo một cách đáng kinh ngạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plate tectonics": Thuyết kiến tạo mảng (một lý thuyết then chốt trong địa chất học).

    • The theory of plate tectonics revolutionized our understanding of earthquakes. (Thuyết kiến tạo mảng đã cách mạng hóa hiểu biết của chúng ta về động đất.)
  • "Architectural tectonics": Kiến trúc tạo hình (nhấn mạnh đến sự biểu đạt cấu trúc vật liệu trong thiết kế).

    • The building is celebrated for its clear expression of architectural tectonics. (Tòa nhà được ca ngợi sự thể hiện rõ ràng về kiến trúc tạo hình.)
Biến thể từ liên quan
  • Tectonic (tính từ): thuộc về kiến tạo, quy mô lớn.
    • Tectonic plates (các mảng kiến tạo), tectonic forces (các lực kiến tạo).
  • Tectonically (trạng từ): một cách liên quan đến kiến tạo.
    • The region is tectonically active. (Khu vực này hoạt động kiến tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Geodynamics (n): Động lực học Trái Đất (nghiên cứu các lực chuyển động bên trong Trái Đất, rất gần với nghĩa địa chất của tectonics).
  • Structural geology (n): Địa chất cấu trúc (một phân ngành địa chất nghiên cứu về hình thái sự biến dạng của đá).
Các cụm từ liên quan
  • Tectonic activity: Hoạt động kiến tạo.
    • Volcanoes and earthquakes are signs of tectonic activity. (Núi lửa động đất dấu hiệu của hoạt động kiến tạo.)
  • Tectonic shift: Sự dịch chuyển kiến tạo (nghĩa đen); sự thay đổi mang tính căn bản, lớn lao (nghĩa bóng).
    • The invention caused a tectonic shift in the industry. (Phát minh đó đã tạo ra một sự thay đổi mang tính căn bản trong ngành công nghiệp.)
tectonics

The geologist studies a large map showing the plate tectonics of the Earth.

danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. (địa ,địa chất) kiến tạo học

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "tectonics"