architecture

/'ɑ:kitektʃə/
Học thuật
Thân thiện
architecture

L'architecture de cette cathédrale gothique est impressionnante.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Kiến trúc; kiểu kiến trúc: Nghệ thuật khoa học thiết kế xây dựng các công trình, đặc biệtnhà cửa, cầu, các tòa nhà công cộng. cũng chỉ phong cách đặc trưng của một công trình hoặc một thời kỳ.
    • Cấu tạo, kết cấu: Cách thức một thứ đó được tổ chức hoặc xây dựng nên, thường dùng để nói về các hệ thống phức tạp.
Ví dụ sử dụng
  • Kiến trúc:
    • L'architecture de cette cathédrale est magnifique. (Kiến trúc của nhà thờ này thật tuyệt đẹp.)
    • Il étudie l'architecture à l'université. (Anh ấy học kiến trúctrường đại học.)
  • Cấu tạo, kết cấu:
    • L'architecture d'un ordinateur est très complexe. (Kiến trúc [cấu tạo] của một máy tính rất phức tạp.)
    • Comprendre l'architecture sociale d'un pays. (Hiểu cấu trúc xã hội của một đất nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Architecture intérieure": Kiến trúc nội thất, thiết kế bên trong các công trình.
    • Elle se spécialise en architecture intérieure. ( ấy chuyên về kiến trúc nội thất.)
  • "Architecture durable" / "Éco-architecture": Kiến trúc bền vững, tập trung vào yếu tố sinh thái tiết kiệm năng lượng.
    • Les nouveaux bâtiments privilégient l'architecture durable. (Các tòa nhà mới ưu tiên kiến trúc bền vững.)
Biến thể từ liên quan
  • Architecte (danh từ): Kiến trúc sư.
    • L'architecte a présenté ses plans. (Kiến trúc sư đã trình bày các bản vẽ của mình.)
  • Architectural, -e (tính từ): (Thuộc về) kiến trúc.
    • Un détail architectural important. (Một chi tiết kiến trúc quan trọng.)
  • Architectonique (tính từ): (Thuộc về) nguyên tắc kiến trúc, thường dùng trong các lĩnh vực trừu tượng hơn.
    • Une beauté architectonique. (Một vẻ đẹp về kết cấu/nguyên tắc xây dựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Construction (danh từ giống cái): Sự xây dựng, công trình (nghĩa rộng hơn).
  • Structure (danh từ giống cái): Cấu trúc, kết cấu (thường dùng cho nghĩa "cấu tạo").
  • Édification (danh từ giống cái): Sự xây dựng (mang tính trang trọng, thường cho công trình tinh thần hoặc vật chất lớn).
Cụm từ liên quan
  • Projet d'architecture: Đồ án kiến trúc.
    • Il travaille sur son projet d'architecture. (Anh ấy đang làm việc trên đồ án kiến trúc của mình.)
  • Style d'architecture: Kiểu/Phong cách kiến trúc.
    • Le style d'architecture gothique. (Phong cách kiến trúc Gothic.)
Thành ngữ liên quan
  • Être une architecture de...: Là một kết cấu của... (dùng theo nghĩa bóng).
    • Ce roman est une architecture de souvenirs. (Cuốn tiểu thuyết nàymột kết cấu của nhữngức.)
architecture

L'architecture de cette cathédrale gothique est impressionnante.

danh từ giống cái
  1. kiến trúc; kiểu kiến trúc
    • Style d'architecture
      kiểu kiến trúc
    • Projet d'architecture
      đồ án kiến trúc
  2. cấu tạo, kết cấu
    • L'architecture du corps humain
      cấu tạo của cơ thể người

Từ chứa "architecture"

Từ có nhắc đến "architecture"