architrave
/'ɑ:kitreiv/ Cách viết khác : (epistyle) /'epistail/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Kiến trúc) Acsitrap: Trong kiến trúc cổ điển, đây là phần thấp nhất của entablature (đầu cột), nằm ngay trên các đầu cột (capitals) và bên dưới phần diềm (frieze). Nó thường là một thanh đá hoặc gỗ nguyên khối.
- (Kiến trúc) Khung cửa, vòng cửa: Lớp hoàn thiện, thường bằng gỗ hoặc thạch cao, bao quanh một ô cửa hoặc cửa sổ để che đi khe hở giữa tường và khung cửa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Kiến trúc cổ điển):
- The marble architrave was beautifully carved with intricate patterns. (Phần acsitrap bằng đá cẩm thạch được chạm khắc hoa văn tinh xảo một cách tuyệt đẹp.)
- In Doric order, the architrave is plain and simple. (Trong thức Doric, phần acsitrap trơn và đơn giản.)
Danh từ (Khung cửa):
- We painted the door architrave white to match the skirting boards. (Chúng tôi sơn khung cửa màu trắng để phù hợp với chân tường.)
- The carpenter installed a new wooden architrave around the window. (Người thợ mộc lắp đặt một vòng cửa sổ bằng gỗ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to fit an architrave": lắp đặt một khung cửa.
- The final step in hanging the door is to fit the architrave. (Bước cuối cùng trong việc treo cửa là lắp khung cửa.)
Biến thể và từ gần giống
- Epistyle (n): Từ đồng nghĩa chuyên ngành khác cho "architrave" trong kiến trúc cổ điển.
- Door casing / Window casing (n): Cách gọi thông dụng khác cho "architrave" với nghĩa khung cửa.
- Entablature (n): Đầu cột, cấu trúc tổng thể bao gồm ba phần: architrave (dưới cùng), frieze (ở giữa), và cornice (trên cùng).
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa khung cửa): Door frame molding, window trim, surround.
- (Cho nghĩa kiến trúc cổ): Epistyle, lintel (mặc dù "lintel" thường chỉ thanh ngang đỡ phía trên cửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "architrave".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "architrave".
danh từ
- (kiến trúc) Acsitrap