architrave

/'ɑ:kitreiv/ Cách viết khác : (epistyle) /'epistail/
Học thuật
Thân thiện
architrave

L'architrave repose sur les chapiteaux des colonnes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kiến trúc) Đà chính bắt ngang trên đầu cột: Một bộ phận kiến trúc, thườngmột thanh ngang bằng đá hoặc gỗ, được đặt trực tiếp lên trên đỉnh của các cột hoặc trụ để đỡ phần phía trên của công trình, như phần tường hoặc mái.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'architrave repose sur les chapiteaux des colonnes. (Đà chính bắt ngang nằm trên các đầu cột.)
    • Les architectes ont restauré l'architrave en marbre du temple antique. (Các kiến trúc sư đã phục chế đà chính bằng đá cẩm thạch của ngôi đền cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong kiến trúc cổ điển (Hy Lạp, La ), architravephần thấp nhất trong ba phần chính của một entablature (giàn đỡ mái), nằm ngay trên các cột bên dưới phần frieze (mảng trang trí) cornice (mái đua).
    • L'entablement classique se compose de l'architrave, de la frise et de la corniche. (Giàn đỡ mái cổ điển bao gồm đà chính, mảng trang trí mái đua.)
Biến thể từ gần giống
  • Entablement (danh từ giống đực): Giàn đỡ mái, phần kiến trúc nằm ngang phía trên các cột, bao gồm architrave, frieze cornice.
  • Linteau (danh từ giống đực): Thanh ngang, xà ngang; thường dùng cho thanh đỡ nằm phía trên cửa ra vào hoặc cửa sổ, chức năng tương tự nhưngquy mô nhỏ hơn so với architrave.
Từ đồng nghĩa
  • Trave (danh từ giống cái, ít dùng hơn): , đà ngang.
  • Poutre maîtresse (cụm danh từ giống cái): chính, đà chính.
architrave

L'architrave repose sur les chapiteaux des colonnes.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) đà chính bắt ngang trên đầu cột