ardoisé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Có) màu đá bảng: Màu xám xanh hoặc xám đen, giống như màu của phiến đá bảng (ardoise) dùng để lợp mái nhà hoặc viết bảng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le toit est ardoisé. (Mái nhà có màu đá bảng.)
- Ses yeux sont d'un gris ardoisé. (Đôi mắt cô ấy có màu xám đá bảng.)
- Un ciel ardoisé annonce souvent la pluie. (Bầu trời màu xám đá bảng thường báo hiệu trời sắp mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "gris ardoisé": màu xám đá bảng (một sắc thái cụ thể của màu xám).
- Elle portait une robe d'un élégant gris ardoisé. (Cô ấy mặc một chiếc váy màu xám đá bảng thanh lịch.)
Biến thể và từ liên quan
- Ardoise (danh từ giống cái): đá bảng, phiến đá bảng; cũng có thể chỉ tấm bảng đen (bằng đá bảng) hoặc hóa đơn (trong nhà hàng, theo nghĩa bóng).
- Ils ont rénové le toit avec de l'ardoise. (Họ đã sửa lại mái nhà bằng đá bảng.)
- L'addition, s'il vous plaît ! – On dit aussi "l'ardoise". (Làm ơn cho tôi hóa đơn! – Người ta cũng nói là "l'ardoise".)
Từ đồng nghĩa
- Gris-bleu: xám xanh.
- Gris sombre: xám sẫm.
Thành ngữ liên quan
- Être dans les ardoises (thành ngữ, thông tục): mắc nợ, nợ tiền.
- Il ne peut plus sortir, il est vraiment dans les ardoises. (Anh ta không thể đi chơi nữa, anh ta thực sự đang mắc nợ.)
- (Lưu ý: Thành ngữ này sử dụng danh từ "ardoise" chứ không phải tính từ "ardoisé").