areligieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không tôn giáo: Mô tả một người, một nhóm người hoặc một quan điểm không liên quan đến tôn giáo, không có niềm tin tôn giáo hoặc không chịu ảnh hưởng của tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il se définit comme une personne areligieuse. (Anh ấy tự nhận mình là một người không tôn giáo.)
- Une société areligieuse ne favorise aucune croyance particulière. (Một xã hội không tôn giáo không ưu tiên bất kỳ tín ngưỡng cụ thể nào.)
- Son approche du problème est strictement areligieuse. (Cách tiếp cận vấn đề của anh ta hoàn toàn không mang tính tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"État areligieux": Nhà nước không tôn giáo, thường hàm ý sự tách biệt giữa nhà nước và các tổ chức tôn giáo.
- La France est un État areligieux selon sa constitution. (Theo hiến pháp, Pháp là một nhà nước không tôn giáo.)
"Éducation areligieuse": Nền giáo dục không bao gồm hoặc không thiên vị bất kỳ giáo lý tôn giáo nào.
- L'école publique propose une éducation areligieuse. (Trường công cung cấp một nền giáo dục không tôn giáo.)
Biến thể và từ gần giống
Areligion (danh từ giống cái): Trạng thái hoặc đặc tính không tôn giáo.
- L'areligion est un choix personnel. (Việc không theo tôn giáo là một lựa chọn cá nhân.)
Irréligieux/irréligieuse (tính từ): Vô thần, không tin vào tôn giáo (thường mang sắc thái phủ định hoặc chống đối tôn giáo hơn là trung lập).
- Laïque (tính từ): Thế tục, phi tôn giáo (nhấn mạnh đến sự tách biệt khỏi ảnh hưởng tôn giáo, đặc biệt trong các thể chế công cộng).
Từ đồng nghĩa
- Non religieux: Không mang tính tôn giáo.
- Séculier: Thế tục (trong ngữ cảnh xã hội, thể chế).
Từ trái nghĩa
- Religieux/religieuse: Có tính tôn giáo, sùng đạo.
- Croyant: Có đức tin, người tin theo một tôn giáo.
- Dévot: Sùng đạo, mộ đạo.
tính từ
- không tôn giáo