religieux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) tôn giáo, (thuộc) đạo: Liên quan đến tôn giáo, đức tin hoặc các nghi thức tôn giáo.
    • Theo đạo: niềm tin thực hành theo một tôn giáo.
    • (Thuộc) thầy tu: Liên quan đến đời sống tu trì, các giáo sĩ hoặc tu sĩ.
    • Kính cẩn; trang nghiêm: Thể hiện sự tôn kính, nghiêm trang sâu sắc.
    • (Từ , nghĩa ) Chu đáo: Cẩn thận, tỉ mỉ.
  2. Danh từ giống đực:

    • Thầy tu: Người đàn ông đã khấn sống trong một cộng đồng tôn giáo (như tu sĩ, thầy dòng).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'art religieux du Moyen Âge est magnifique. (Nghệ thuật tôn giáo thời Trung Cổ thật tuyệt đẹp.)
    • Elle vient d'une famille très religieuse. ( ấy xuất thân từ một gia đình rất sùng đạo.)
    • Il porte un vêtement religieux. (Anh ấy mặc trang phục thầy tu.)
    • Les étudiants écoutaient avec une attention religieuse. (Các sinh viên lắng nghe với một sự chú ý trang nghiêm.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce religieux consacre sa vie à la prière. (Vị thầy tu này dành cả đời mình cho cầu nguyện.)
    • Les religieux vivent dans un monastère. (Các thầy tu sống trong một tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État religieux": tình trạng/đời sống tu trì.

    • Il est entré dans l'état religieux à l'âge de vingt ans. (Ông ấy đã bước vào đời sống tu trì năm 20 tuổi.)
  • "Ordre religieux": dòng tu, hội dòng.

    • Les Bénédictins forment un ordre religieux ancien. (Các tu sĩ dòng Biển Đức tạo thành một dòng tu lâu đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Religieuse (danh từ giống cái): nữ tu, bà xơ.

    • Les religieuses soignent les malades. (Các nữ tu chăm sóc người bệnh.)
  • Religieusement (trạng từ): một cách tôn giáo; một cách hết sức cẩn thận, đều đặn.

    • Il suit religieusement les instructions. (Anh ấy tuân theo các chỉ dẫn một cách hết sức cẩn thận.)
  • Religiosité (danh từ giống cái): lòng mộ đạo, tính sùng đạo.

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Sacré: thiêng liêng (nhấn mạnh tính chất thánh thiện).
    • Dévot: sùng đạo, ngoan đạo (nhấn mạnh lòng mộ đạo sâu sắc).
    • Monastique: (thuộc) tu viện.
  • Danh từ:

    • Moine: thầy tu (trong các dòng tu như Phật giáo, Thiên Chúa giáo).
    • Clerc: giáo sĩ.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "Faire vœu religieux": khấn dòng, tuyên khấn.

    • Elle a fait vœu religieux à vingt-cinq ans. ( ấy đã khấn dòng năm 25 tuổi.)
  • "Maison religieuse": nhà dòng, tu viện.

    • Cette maison religieuse accueille des retraites. (Ngôi nhà dòng này đón tiếp các khóa tĩnh tâm.)
Thành ngữ liên quan
  • "Un silence religieux": một sự im lặng trang nghiêm (như trong một nghi lễ).

    • Un silence religieux régnait dans la salle pendant le discours. (Một sự im lặng trang nghiêm ngự trị trong phòng trong suốt bài diễn văn.)
  • "Mante religieuse": (động vật học) con bọ ngựa.

    • La mante religieuse est un insecte fascinant. (Con bọ ngựamột loài côn trùng hấp dẫn.)
tính từ
  1. (thuộc) tôn giáo, (thuộc) đạo
    • Cérémonie religieuse
      lễ tôn giáo
  2. theo đạo
    • Il est religieux sans être dévot
      anh ta theo đạo nhưng không sùng đạo
  3. (thuộc) thầy tu
    • Habit religieux
      áo thầy tu
  4. kính cẩn; trang nghiêm
    • Un silence religieux
      một sự im lặng trang nghiêm
  5. (từ , nghĩa ) chu đáo
    • mante religieuse
      (động vật học) con bọ ngựa
danh từ giống đực
  1. thầy tu
    • Vie de religieux
      đời sống thầy tu