religieux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) tôn giáo, (thuộc) đạo: Liên quan đến tôn giáo, đức tin hoặc các nghi thức tôn giáo.
- Theo đạo: Có niềm tin và thực hành theo một tôn giáo.
- (Thuộc) thầy tu: Liên quan đến đời sống tu trì, các giáo sĩ hoặc tu sĩ.
- Kính cẩn; trang nghiêm: Thể hiện sự tôn kính, nghiêm trang sâu sắc.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Chu đáo: Cẩn thận, tỉ mỉ.
Danh từ giống đực:
- Thầy tu: Người đàn ông đã khấn và sống trong một cộng đồng tôn giáo (như tu sĩ, thầy dòng).
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- L'art religieux du Moyen Âge est magnifique. (Nghệ thuật tôn giáo thời Trung Cổ thật tuyệt đẹp.)
- Elle vient d'une famille très religieuse. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình rất sùng đạo.)
- Il porte un vêtement religieux. (Anh ấy mặc trang phục thầy tu.)
- Les étudiants écoutaient avec une attention religieuse. (Các sinh viên lắng nghe với một sự chú ý trang nghiêm.)
Danh từ giống đực:
- Ce religieux consacre sa vie à la prière. (Vị thầy tu này dành cả đời mình cho cầu nguyện.)
- Les religieux vivent dans un monastère. (Các thầy tu sống trong một tu viện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"État religieux": tình trạng/đời sống tu trì.
- Il est entré dans l'état religieux à l'âge de vingt ans. (Ông ấy đã bước vào đời sống tu trì năm 20 tuổi.)
"Ordre religieux": dòng tu, hội dòng.
- Les Bénédictins forment un ordre religieux ancien. (Các tu sĩ dòng Biển Đức tạo thành một dòng tu lâu đời.)
Biến thể và từ gần giống
Religieuse (danh từ giống cái): nữ tu, bà xơ.
- Les religieuses soignent les malades. (Các nữ tu chăm sóc người bệnh.)
Religieusement (trạng từ): một cách tôn giáo; một cách hết sức cẩn thận, đều đặn.
- Il suit religieusement les instructions. (Anh ấy tuân theo các chỉ dẫn một cách hết sức cẩn thận.)
Religiosité (danh từ giống cái): lòng mộ đạo, tính sùng đạo.
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Sacré: thiêng liêng (nhấn mạnh tính chất thánh thiện).
- Dévot: sùng đạo, ngoan đạo (nhấn mạnh lòng mộ đạo sâu sắc).
- Monastique: (thuộc) tu viện.
Danh từ:
- Moine: thầy tu (trong các dòng tu như Phật giáo, Thiên Chúa giáo).
- Clerc: giáo sĩ.
Các cụm từ (locutions) liên quan
"Faire vœu religieux": khấn dòng, tuyên khấn.
- Elle a fait vœu religieux à vingt-cinq ans. (Cô ấy đã khấn dòng năm 25 tuổi.)
"Maison religieuse": nhà dòng, tu viện.
- Cette maison religieuse accueille des retraites. (Ngôi nhà dòng này đón tiếp các khóa tĩnh tâm.)
Thành ngữ liên quan
"Un silence religieux": một sự im lặng trang nghiêm (như trong một nghi lễ).
- Un silence religieux régnait dans la salle pendant le discours. (Một sự im lặng trang nghiêm ngự trị trong phòng trong suốt bài diễn văn.)
"Mante religieuse": (động vật học) con bọ ngựa.
- La mante religieuse est un insecte fascinant. (Con bọ ngựa là một loài côn trùng hấp dẫn.)
tính từ
- (thuộc) tôn giáo, (thuộc) đạo
- Cérémonie religieuselễ tôn giáo
- theo đạo
- Il est religieux sans être dévotanh ta theo đạo nhưng không sùng đạo
- (thuộc) thầy tu
- Habit religieuxáo thầy tu
- kính cẩn; trang nghiêm
- Un silence religieuxmột sự im lặng trang nghiêm
- (từ cũ, nghĩa cũ) chu đáo
- mante religieuse(động vật học) con bọ ngựa
danh từ giống đực
- thầy tu
- Vie de religieuxđời sống thầy tu