irréligieux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tôn giáo: Chỉ người không theo một tôn giáo nào hoặc không niềm tin tôn giáo.
    • Thiếu tôn kính với tôn giáo: Chỉ thái độ, hành vi hoặc lời nói không tôn trọng, thậm chí coi thường các tín ngưỡng, nghi lễ tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il se déclare irréligieux et ne fréquente aucune église. (Anh ấy tuyên bố mìnhngười không tôn giáo không đến bất kỳ nhà thờ nào.)
    • Ses propos irréligieux ont choqué la communauté croyante. (Những lời nói thiếu tôn kính với tôn giáo của anh ta đã làm cộng đồng tín hữu sốc.)
    • Une société de plus en plus irréligieuse. (Một xã hội ngày càng không tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pensée irréligieuse": Tư tưởng vô thần, tư tưởng phủ nhận tôn giáo.

    • Ce philosophe est connu pour sa pensée irréligieuse. (Triết gia này nổi tiếng với tư tưởng vô thần.)
  • "Être irréligieux par nature": Vốn dĩ không tính tôn giáo.

    • Il n'est pas hostile, il est simplement irréligieux par nature. (Anh ấy không thù địch, chỉ đơn giảnbản chất không tính tôn giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Irréligion (danh từ giống cái): Sự không tôn giáo, thuyết vô thần.

    • L'irréligion progresse dans certains pays. (Thuyết vô thần đang phát triểnmột số quốc gia.)
  • Irréligieusement (trạng từ): Một cách không tôn giáo, một cách vô thần.

    • Il a été élevé irréligieusement. (Anh ấy được nuôi dạy một cách không theo tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Athée: Vô thần (nhấn mạnh việc không tin vào sự tồn tại của thần linh).
  • Incroyant: Người không tin (vào tôn giáo).
  • Laïque: Thế tục, phi tôn giáo (thường dùng trong bối cảnh nhà nước, tổ chức).
Từ trái nghĩa
  • Religieux: đạo, sùng đạo, thuộc về tôn giáo.
  • Croyant: Người đức tin, tín đồ.
  • Pieux: Sùng đạo, mộ đạo.
tính từ
  1. không tôn giáo

Từ trái nghĩa

Từ gần giống