argufy
Định nghĩa
Động từ: - Cãi nhau, tranh luận một cách ồn ào hoặc vô ích: "argufy" chỉ hành động tranh cãi, thường là về những chuyện không quan trọng, không có kết quả rõ ràng, và có thể kèm theo sự bực tức.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi đã cãi nhau về câu hỏi ai là người khám phá ra châu Mỹ.)
- (Hai gã này lúc nào cũng cãi nhau về một chuyện gì đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to argufy about something": cãi nhau về một vấn đề gì đó, thường là vụn vặt.
- They would argufy about the smallest details of the plan. (Họ sẽ cãi nhau về những chi tiết nhỏ nhặt nhất của kế hoạch.)
"to argufy with someone": cãi nhau với ai đó.
- Stop argufying with me and just listen. (Đừng cãi nhau với tôi nữa và hãy lắng nghe đi.)
Biến thể và từ gần giống
Argufier (danh từ): người hay cãi nhau.
- He is such an argufier; no one wants to talk to him. (Anh ta là một người hay cãi nhau; không ai muốn nói chuyện với anh ta cả.)
Argufying (tính từ): có tính chất cãi nhau.
- Their argufying behavior ruined the meeting. (Hành vi cãi nhau của họ đã phá hỏng cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Quarrel: cãi nhau, tranh cãi.
- Dispute: tranh luận, bất đồng.
- Squabble: cãi vã, tranh cãi nhỏ nhặt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Argue out: tranh luận đến cùng để giải quyết.
- They argued out the issue until they reached a compromise. (Họ đã tranh luận đến cùng về vấn đề này cho đến khi đạt được thỏa hiệp.)
Argue down: bác bỏ hoặc thuyết phục ai đó bằng lý lẽ.
- She argued down all his objections. (Cô ấy đã bác bỏ mọi phản đối của anh ta.)
Thành ngữ liên quan
- To have an argufy: có một cuộc cãi vã.
- They had a loud argufy in the middle of the street. (Họ đã có một cuộc cãi vã ồn ào giữa đường phố.)