argumentation
/,ɑ:gjumen'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự biện luận, sự cãi lẽ: Chỉ hành động trình bày các lý lẽ, lập luận một cách có hệ thống để bảo vệ một quan điểm hoặc thuyết phục người khác.
- Luận chứng, lý lẽ: Chỉ tập hợp các lý lẽ, bằng chứng được sắp xếp logic để xây dựng một lập luận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Son argumentation était convaincante. (Sự biện luận của anh ấy rất thuyết phục.)
- Je n'ai pas suivi son argumentation. (Tôi đã không theo kịp lý lẽ của cô ấy.)
- L'argumentation de l'avocat a fait basculer le procès. (Luận chứng của luật sư đã làm thay đổi diễn biến phiên tòa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Argumentation serrée": lý lẽ chặt chẽ, lập luận logic và khó bác bỏ.
- Face à une argumentation serrée, il a dû céder. (Đối mặt với một lý lẽ chặt chẽ, anh ta đã phải nhượng bộ.)
"Développer une argumentation": triển khai, phát triển một hệ thống lập luận.
- Il a développé une argumentation en trois points. (Anh ấy đã triển khai một lập luận gồm ba điểm.)
Biến thể và từ gần giống
Argumenter (động từ): biện luận, đưa ra lý lẽ.
- Il a argumenté en faveur de cette loi. (Ông ấy đã biện luận ủng hộ đạo luật này.)
Argument (danh từ giống đực): lý lẽ, luận cứ (thường là một điểm cụ thể trong một hệ thống lập luận).
- Son principal argument était le coût. (Lý lẽ chính của anh ta là chi phí.)
Từ đồng nghĩa
- Raisonnement: sự lý luận, suy luận.
- Démonstration: sự chứng minh, trình bày bằng chứng.
- Plaidoyer: bài biện hộ, lời bênh vực (thường trong bối cảnh pháp lý hoặc tranh luận).
Các cụm từ liên quan
"Faire une argumentation": thực hiện một bài biện luận.
- Elle a fait une argumentation solide pour défendre son projet. (Cô ấy đã thực hiện một bài biện luận vững chắc để bảo vệ dự án của mình.)
"Baser son argumentation sur...": dựa lập luận của mình vào...
- Il base son argumentation sur des faits avérés. (Anh ấy dựa lập luận của mình vào những sự kiện đã được xác minh.)
Thành ngữ liên quan
- "Avoir une argumentation en béton": có một lập luận cực kỳ vững chắc, không thể bác bỏ.
- Pour gagner ce débat, il te faut une argumentation en béton. (Để thắng cuộc tranh luận này, cậu cần một lập luận cực kỳ vững chắc.)
danh từ giống cái
- sự biện luận, sự cãi lẽ
- luận chứng, lý lẽ
- Argumentation serréelý lẽ chặt chẽ