argumentation

/,ɑ:gjumen'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
argumentation

A student presents a clear argumentation in a classroom debate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luận chứng, sự lập luận: Phương pháp hoặc quá trình trình bày một loạt các lẽ, dẫn chứng một cách hệ thống logic để chứng minh một quan điểm, lập trường hoặc kết luận nào đó.
    • Sự tranh luận, sự tranh cãi: Hành động hoặc quá trình trao đổi, tranh luận về một vấn đề, trong đó các bên đưa ra lẽ phản biện lẫn nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her argumentation in the essay was clear and persuasive. (Phần luận chứng của ấy trong bài luận rất rõ ràng thuyết phục.)
    • The debate was more about emotion than sound argumentation. (Cuộc tranh luận thiên về cảm xúc hơn sự lập luận vững chắc.)
    • The meeting dissolved into heated argumentation. (Cuộc họp đã tan vỡ thành một cuộc tranh cãi nảy lửa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Formal argumentation": Lập luận chính thức, thường tuân theo các quy tắc logic học hoặc tranh biện học.

    • The philosopher was known for his rigorous formal argumentation. (Nhà triết học nổi tiếng với lối lập luận chính thức chặt chẽ của mình.)
  • "Legal argumentation": Lập luận pháp , việc trình bày lẽ trong bối cảnh tòa án hoặc văn bản pháp luật.

    • The lawyer's legal argumentation was key to winning the case. (Phần lập luận pháp của luật sư chìa khóa để thắng kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Argue (động từ): Tranh luận, tranh cãi, đưa ra lẽ.

    • They argue about politics every day. (Họ tranh luận về chính trị mỗi ngày.)
  • Argument (danh từ): Cuộc tranh cãi; lẽ, luận điểm.

    • She presented a strong argument for her proposal. ( ấy đã trình bày một luận điểm mạnh mẽ cho đề xuất của mình.)
  • Argumentative (tính từ): Thích tranh cãi, tính chất tranh luận.

    • He became very argumentative when challenged. (Anh ấy trở nên rất thích tranh cãi khi bị chất vấn.)
Từ đồng nghĩa
  • Reasoning: Sự lý luận, suy luận.
  • Debate: Sự tranh luận, tranh biện.
  • Discussion: Sự thảo luận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp hình thành từ "argumentation" đây danh từ. Các cụm từ liên quan thường dùng với động từ gốc "argue").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "argumentation").

argumentation

A student presents a clear argumentation in a classroom debate.

danh từ
  1. luận chứng
  2. sự tranh cãi, sự tranh luận

Từ đồng nghĩa