argus
/'ɑ:gəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người rất tinh mắt, người quan sát tinh tường: "Argus" dùng để chỉ một người có khả năng quan sát rất sắc bén và tỉ mỉ.
- Hám tử; giám thị: Trong một số ngữ cảnh, "argus" có thể ám chỉ một thám tử hoặc người giám sát chặt chẽ.
- Đặc san (về giá ô tô...): Đây là tên của một loại ấn phẩm chuyên đề, thường cung cấp thông tin về giá cả, ví dụ như giá ô tô.
- (Động vật học) Gà lôi Mã Lai: Trong lĩnh vực động vật học, "argus" là tên gọi của một loài chim thuộc họ trĩ, có nguồn gốc từ khu vực Đông Nam Á.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a un œil d'argus pour repérer les détails. (Anh ấy có con mắt tinh tường để phát hiện các chi tiết.)
- Ce magazine est l'argus des véhicules d'occasion. (Tạp chí này là đặc san về xe cộ đã qua sử dụng.)
- L'argus est un oiseau magnifique aux plumes complexes. (Gà lôi Mã Lai là một loài chim tuyệt đẹp với bộ lông phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Œil d'argus" / "Yeux d'argus": Con mắt tinh tường, con mắt quan sát mọi thứ.
- La surveillante avait des yeux d'argus. (Người giám thị có đôi mắt vô cùng tinh tường.)
Biến thể và từ gần giống
- Argusien/ne (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến tờ báo/ấn phẩm L'Argus (tên riêng).
- Une étude argusienne sur le marché automobile. (Một nghiên cứu của tạp chí Argus về thị trường ô tô.)
Từ đồng nghĩa
- Observateur (n): người quan sát.
- Inspecteur (n): thanh tra, giám sát.
- Détective (n): thám tử.
Ghi chú về nguồn gốc
- Từ "argus" bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp. Argus Panoptes là một người khổng lồ có trăm con mắt, nổi tiếng với khả năng canh gác và quan sát tuyệt vời. Nghĩa bóng của từ trong tiếng Pháp đều xuất phát từ hình tượng này.
danh từ giống đực
- người rất tinh
- Yeux d'argusmắt vọ
- thám tử; giám thị
- đặc san (về giá ô tô...)
- (động vật học) gà lôi Mã Lai