argute
/ɑ:'gju:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tinh khôn, sắc sảo, sắc bén: Chỉ sự thông minh, nhạy bén, có khả năng suy luận sắc sảo, đặc biệt trong các vấn đề trí tuệ.
- The thé, chói tai: Dùng để mô tả âm thanh cao, sắc, gây khó chịu cho tai nghe.
Ví dụ sử dụng
Tinh khôn, sắc sảo:
- The professor's argute analysis of the poem revealed layers of hidden meaning. (Phân tích sắc sảo của giáo sư về bài thơ đã hé lộ nhiều tầng ý nghĩa ẩn giấu.)
- Her argute observations during the debate impressed everyone. (Những nhận xét tinh khôn của cô ấy trong cuộc tranh luận đã gây ấn tượng với mọi người.)
The thé, chói tai:
- The argute cry of the hawk echoed across the valley. (Tiếng kêu the thé của con diều hâu vang vọng khắp thung lũng.)
- We were startled by the argute sound of the alarm. (Chúng tôi giật mình vì âm thanh chói tai của chuông báo động.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Argute reasoning": Lập luận sắc bén.
- The success of the theory lies in its argute reasoning. (Thành công của học thuyết nằm ở lập luận sắc bén của nó.)
"An argute wit": Trí tuệ sắc sảo.
- He was known for his argute wit and sharp tongue. (Ông ấy nổi tiếng với trí tuệ sắc sảo và lời nói sắc nhọn.)
Biến thể và từ gần giống
Argutely (trạng từ): một cách sắc sảo, tinh khôn.
- She argued her point argutely. (Cô ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách sắc sảo.)
Arguteness (danh từ): sự sắc sảo, sự tinh khôn.
- The arguteness of his critique was undeniable. (Sự sắc sảo trong lời phê bình của anh ta là không thể phủ nhận.)
Từ đồng nghĩa
- Sắc sảo, tinh khôn: Keen, shrewd, astute, perceptive, incisive.
- The thé, chói tai: Shrill, piercing, strident, high-pitched.
tính từ
- tinh khôn, sắc sảo
- the thé (tiếng)