argot

/'ɑ:gou/
Học thuật
Thân thiện
argot

The thieves used their own argot to discuss the plan.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng lóng: Một loại ngôn ngữ đặc biệt được sử dụng bởi một nhóm người cụ thể, thường một nhóm khép kín hoặc chung nghề nghiệp, sở thích hoặc hoàn cảnh xã hội. Mục đích để giao tiếp nội bộ, đôi khi nhằm che giấu ý nghĩa với người ngoài.
    • Biệt ngữ: Cách gọi khác của tiếng lóng đặc thù cho một nhóm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The old thieves' argot is full of colorful terms for police and stolen goods. (Tiếng lóng của bọn trộm cắp ngày xưa đầy những từ ngữ sinh động để chỉ cảnh sát đồ ăn cắp.)
    • Computer programmers have their own argot that can be confusing to outsiders. (Các lập trình viên máy tính tiếng lóng riêng của họ, có thể gây khó hiểu cho người ngoài ngành.)
    • He studied the argot of 19th-century Parisian artists. (Anh ấy nghiên cứu tiếng lóng của các nghệ sĩ Paris thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The argot of the trade": Tiếng lóng của một nghề nghiệp hoặc lĩnh vực cụ thể.

    • To understand the manual, you need to learn the argot of the trade. (Để hiểu cuốn sách hướng dẫn, bạn cần học tiếng lóng của nghề.)
  • "Prison argot": Tiếng lóng trong nhà tù.

    • The documentary explored the complex prison argot used by inmates. (Bộ phim tài liệu khám phá thứ tiếng lóng phức tạp trong nhà tù được các phạm nhân sử dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cant (n): Một từ gần nghĩa, thường chỉ tiếng lóng của những nhóm người lang thang, tội phạm hoặc của một tầng lớp xã hội thấp.
  • Jargon (n): Thuật ngữ chuyên ngành; từ ngữ đặc thù, khó hiểu được dùng trong một nghề hoặc nhóm. "Jargon" có thể trang trọng hơn ít mang sắc thái bí mật so với "argot".
  • Lingo (n): (Thông tục) Cách nói chung chung chỉ ngôn ngữ hoặc tiếng lóng đặc biệt của một nhóm.
Từ đồng nghĩa
  • Slang: Tiếng lóng (nói chung, có thể rộng hơn ít tính chất nhóm khép kín hơn).
  • Vernacular: Thổ ngữ, ngôn ngữ địa phương; đôi khi được dùng với nghĩa ngôn ngữ đặc thù của một nhóm.
  • Patois: Phương ngữ, thổ ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "argot")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "argot")

argot

The thieves used their own argot to discuss the plan.

danh từ
  1. tiếng lóng; tiếng lóng của bọn ăn cắp

Từ gần giống

Từ chứa "argot"