argot

/'ɑ:gou/
danh từ
  1. tiếng lóng; tiếng lóng của bọn ăn cắp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "argot"

argot
The thieves used their own argot to discuss the plan.