arcuate

/'ɑ:kjuit/ Cách viết khác : (arcuated) /'ɑ:kjueitid/
tính từ
  1. cong; giống hình cung
  2. cửa tò vò

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "arcuate"

arcuate
The arcuate ceiling of the library is decorated with intricate patterns.