argyreia

argyreia

A gardener tends to a flowering argyreia vine on a trellis.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Bạc (Argureia): "argyreia" tên một chi thực vật, bao gồm các loài cây leo thân gỗ, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Á đến Úc. Đây thuật ngữ chuyên ngành thực vật học.
dụ sử dụng
  • (Các loài thuộc chi Bạc được biết đến với thân leo hóa gỗ của chúng.)
  • (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài argyreia mới trong các khu rừng mưa nhiệt đới Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "argyreia nervosa": tên khoa học của một loài cụ thể trong chi này, thường được gọi là "Bìm bìm biển" hoặc "Dây bạc".
    • Argyreia nervosa is sometimes used in traditional medicine. (Argyreia nervosa đôi khi được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Argyreia (n): dạng số nhiều không đổi (vẫn argyreia) hoặc dùng "argyreias" trong ngữ cảnh thông thường.
  • Argyreia species: các loài thuộc chi Bạc.
Từ đồng nghĩa
  • Woody climber: cây leo thân gỗ (mô tả đặc điểm sinh học, không phải tên chi).
  • Tropical liana: dây leo nhiệt đới (từ chung cho các loại dây leo thân gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ riêng cho "argyreia" đây danh từ chỉ thực vật, không được dùng như động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "argyreia" do đây thuật ngữ chuyên ngành hẹp.