arguer

arguer

An arguer presents their case in a formal debate.

Định nghĩa

Danh từ: arguer (số nhiều: arguers) - Người tranh luận, người cãi : Một người tham gia vào một cuộc tranh luận hoặc bàn cãi, thường đưa ra các lẽ để bảo vệ quan điểm của mình hoặc phản bác quan điểm của người khác. Từ này nhấn mạnh hành động tranh luận chủ đích, không chỉ đơn thuần cãi vã.

dụ sử dụng
  • (Người tranh luận đã đưa ra một lập luận mạnh mẽ ủng hộ việc bảo vệ môi trường.)
  • ( ấy một người tranh luận tài giỏi, có thể thắng bất kỳ cuộc tranh luận nào.)
  • ( một người tranh luận, anh ấy luôn tập trung vào logic hơn cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a strong arguer": người tranh luận mạnh mẽ, thường khả năng thuyết phục cao.
    • In the courtroom, the lawyer was known as a strong arguer. (Tại phòng xử án, luật sư được biết đến một người tranh luận mạnh mẽ.)
  • "a weak arguer": người tranh luận yếu, thiếu lẽ hoặc kỹ năng.
    • His point was easily dismissed because he was a weak arguer. (Quan điểm của anh ta dễ dàng bị bác bỏ anh ta một người tranh luận yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Argue (động từ): tranh luận, cãi .
    • They argue about politics every day. (Họ tranh luận về chính trị mỗi ngày.)
  • Argument (danh từ): cuộc tranh luận, lẽ.
    • The argument lasted for hours. (Cuộc tranh luận kéo dài hàng giờ.)
  • Argumentative (tính từ): thích tranh luận, hay cãi .
    • He is an argumentative person who enjoys debating. (Anh ấy một người thích tranh luận, thích bàn cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Debater: người tham gia tranh luận chính thức (thường trong các cuộc thi).
  • Disputant: người tham gia vào một cuộc tranh chấp hoặc bất đồng.
  • Controversialist: người thích gây tranh cãi hoặc tham gia vào các cuộc bàn cãi gay gắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Argue against: tranh luận phản đối điều .
    • The arguer argued against the new policy. (Người tranh luận đã phản đối chính sách mới.)
  • Argue with: tranh luận với ai đó.
    • He often argues with his colleagues over trivial matters. (Anh ấy thường tranh luận với đồng nghiệp về những chuyện vặt vãnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Have an argument: một cuộc tranh luận.
    • They had a heated argument about the budget. (Họ đã một cuộc tranh luận gay gắt về ngân sách.)
  • Win/lose an argument: thắng/thua trong một cuộc tranh luận.
    • The arguer won the argument by presenting solid evidence. (Người tranh luận đã thắng cuộc tranh luận bằng cách đưa ra bằng chứng vững chắc.)