aricara

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Arikara: "aricara" dùng để chỉ một thành viên của tộc người da đỏ Caddo, trước đây sinh sốngvùng Dakotas, phía tây sông Missouri.
    • Ngôn ngữ Arikara: "aricara" cũng có thể chỉ ngôn ngữ thuộc nhóm Caddoan do người Arikara nói.
dụ sử dụng
  • Người Arikara:
    • The aricara were known for their agricultural skills. (Người Arikara nổi tiếng với kỹ năng nông nghiệp của họ.)
  • Ngôn ngữ Arikara:
    • Linguists study the aricara to understand Caddoan languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Arikara để hiểu về nhóm ngôn ngữ Caddoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "aricara" như một thuật ngữ nhân chủng học: Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc dân tộc học.
    • The aricara tribe had a complex social structure. (Bộ lạc Arikara cấu trúc xã hội phức tạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Arikara (danh từ riêng, cách viết khác): Đây dạng phổ biến hơn của "aricara".
    • The Arikara people relocated due to European settlement. (Người Arikara đã di dời do sự định cư của người châu Âu.)
Từ đồng nghĩa
  • Caddoan (tính từ/danh từ): Chỉ nhóm ngôn ngữ hoặc tộc người liên quan, nhưng rộng hơn.
    • The Caddoan languages include Arikara and Pawnee. (Các ngôn ngữ Caddoan bao gồm tiếng Arikara Pawnee.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "aricara" do đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "aricara".