arianist

arianist

An Arianist discusses their beliefs in a quiet library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người theo thuyết Arius: "arianist" chỉ một người tán thành hoặc tuân theo thuyết Arius (Arianism), một học thuyết thần học cho rằng Chúa Giêsu Kitô không phải Thiên Chúa thật sự, một tạo vật cao nhất do Thiên Chúa tạo ra, không đồng bản thể với Chúa Cha.
dụ sử dụng
  • (Giáo hội đốc giáo sơ khai đã lên án nhiều người theo thuyết Arius niềm tin của họ.)
  • (Ông ấy nghiên cứu các tác phẩm của những người theo thuyết Arius cổ đại để hiểu về cuộc tranh luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be an arianist": một người theo thuyết Arius.

    • During the Council of Nicaea, many bishops were accused of being arianists. (Trong Công đồng Nicaea, nhiều giám mục bị buộc tội người theo thuyết Arius.)
  • "Arianist controversy": cuộc tranh luận về thuyết Arius.

    • The arianist controversy deeply divided the early Christian church. (Cuộc tranh luận về thuyết Arius đã chia rẽ sâu sắc giáo hội đốc giáo sơ khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Arianism (danh từ): thuyết Arius, học thuyết người theo thuyết Arius tin theo.

    • Arianism was declared a heresy at the First Council of Nicaea. (Thuyết Arius đã bị tuyên bố dị giáo tại Công đồng Nicaea thứ nhất.)
  • Arian (danh từ/tính từ): người theo thuyết Arius hoặc thuộc về thuyết Arius.

    • The Arian bishops refused to sign the Nicene Creed. (Các giám mục theo thuyết Arius từ chối Tín điều Nicene.)
Từ đồng nghĩa
  • Heretic: người dị giáo (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo, nhưng rộng hơn, không chỉ riêng thuyết Arius).
  • Non-Trinitarian: người không tin vào Chúa Ba Ngôi (một phạm trù rộng hơn, bao gồm cả người theo thuyết Arius).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "arianist".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arianist".