aridness

/æ'riditi/ Cách viết khác : (aridness) /'æridnis/
Học thuật
Thân thiện
aridness

The aridness of the desert landscape was complete.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khô cằn: Tình trạng thiếu hụt độ ẩm nghiêm trọng, đặc biệt của đất đai hoặc khí hậu, khiến cho thực vật khó phát triển.
    • (Nghĩa bóng) Sự khô khan, sự vô vị: Dùng để miêu tả một thứ đó thiếu sự thú vị, cảm xúc, hoặc ý tưởng sáng tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • The aridness of the desert makes agriculture impossible. (Sự khô cằn của sa mạc khiến nông nghiệp trở nên bất khả thi.)
    • Scientists are studying the increasing aridness of the region due to climate change. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sự gia tăng tình trạng khô cằn của khu vực do biến đổi khí hậu.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):

    • The aridness of the lecture bored the students to sleep. (Sự khô khan của bài giảng khiến sinh viên buồn ngủ.)
    • He tried to add humor to overcome the aridness of the technical report. (Anh ấy cố gắng thêm sự hài hước để khắc phục sự vô vị của báo cáo kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The aridness of the discussion": Sự cằn cỗi, thiếu ý tưởng mới mẻ của một cuộc thảo luận.

    • The meeting was prolonged by the aridness of the discussion, which yielded no new solutions. (Cuộc họp bị kéo dài bởi sự khô khan của cuộc thảo luận, thứ không đưa ra được giải pháp mới nào.)
  • "Intellectual aridness": Sự nghèo nàn, cằn cỗi về mặt trí tuệ hoặc tư tưởng.

    • The period was marked by an intellectual aridness, with few significant cultural achievements. (Giai đoạn đó được đánh dấu bởi sự khô khan về trí tuệ, với rất ít thành tựu văn hóa đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Arid (tính từ): khô cằn, khô khan.

    • an arid climate (một khí hậu khô cằn)
    • an arid conversation (một cuộc trò chuyện khô khan)
  • Aridity (danh từ): từ đồng nghĩa trực tiếp với "aridness", cùng chỉ sự khô cằn hoặc khô khan.

Từ đồng nghĩa
  • Dryness: Sự khô hạn (nhấn mạnh vào trạng thái thiếu nước/ẩm).
  • Barrenness: Sự cằn cỗi, không sinh sôi (thường cho đất đai hoặc ý tưởng).
  • Sterility: Sự khô khan, không màu mỡ (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
  • Dullness: Sự tẻ nhạt, vô vị (chủ yếu cho nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "aridness".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "aridness". Tuy nhiên, tính từ "arid" có thể xuất hiện trong các mô tả. - Arid as dust: Khô như bụi (nhấn mạnh sự khô cằn cùng cực). - Their imagination was as arid as dust. (Trí tưởng tượng của họ khô khan như bụi vậy.)

aridness

The aridness of the desert landscape was complete.

danh từ
  1. sự khô cằn
  2. (nghĩa bóng) sự khô khan, sự vô vị

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống