aridity
/æ'riditi/ Cách viết khác : (aridness) /'æridnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khô cằn: Trạng thái thiếu hụt độ ẩm nghiêm trọng, đặc biệt là của đất đai hoặc khí hậu, thường do lượng mưa rất ít hoặc không có.
- Sự khô khan, sự vô vị: (Nghĩa bóng) Chỉ sự thiếu thốn về mặt tinh thần, cảm xúc, trí tuệ hoặc sự sáng tạo; sự không có gì thú vị, mới mẻ hoặc có giá trị.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen - sự khô cằn):
- The aridity of the desert makes agriculture impossible. (Sự khô cằn của sa mạc khiến nông nghiệp không thể thực hiện được.)
- Scientists are studying the increasing aridity in this region. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tình trạng khô cằn ngày càng gia tăng ở khu vực này.)
Danh từ (nghĩa bóng - sự khô khan, vô vị):
- The aridity of the lecture bored the students. (Sự khô khan của bài giảng khiến sinh viên chán ngán.)
- He felt a sense of aridity in his creative work. (Anh ấy cảm thấy một sự khô khan trong công việc sáng tạo của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Intellectual aridity": Sự khô khan về trí tuệ, chỉ sự thiếu vắng ý tưởng mới hoặc tư duy sáng tạo.
- The period was marked by an intellectual aridity. (Giai đoạn đó được đánh dấu bởi sự khô khan về trí tuệ.)
"Emotional aridity": Sự khô khan về cảm xúc, chỉ việc thiếu đi sự ấm áp, đồng cảm hoặc cảm xúc sâu sắc.
- His emotional aridity made it hard for him to form close relationships. (Sự khô khan về cảm xúc của anh ta khiến việc hình thành các mối quan hệ thân thiết trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
Arid (tính từ): khô cằn, khô khan.
- arid land (vùng đất khô cằn), an arid discussion (một cuộc thảo luận khô khan).
Aridness (danh từ): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) cùng nghĩa với "aridity".
Từ đồng nghĩa
- Dryness: Sự khô hạn (nghĩa đen); sự khô khan, cứng nhắc (nghĩa bóng).
- Barrenness: Sự cằn cỗi, không sinh sôi (nghĩa đen); sự nghèo nàn, vô sinh (nghĩa bóng).
- Sterility: Sự vô trùng, không màu mỡ (nghĩa đen); sự khô khan, không sáng tạo (nghĩa bóng).
- Dullness: Sự tẻ nhạt, vô vị (chủ yếu nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Fertility: Sự màu mỡ, phì nhiêu.
- Humidity/ Moisture: Độ ẩm.
- Richness: Sự phong phú, giàu có (cả nghĩa đen lẫn bóng).
- Creativity: Sự sáng tạo.
danh từ
- sự khô cằn
- (nghĩa bóng) sự khô khan, sự vô vị