artiness
/'ɑ:timis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm ra vẻ nghệ sĩ, sự làm ra vẻ có mỹ thuật: Chỉ hành vi hoặc phong cách cố tình thể hiện vẻ bề ngoài của sự sáng tạo, tinh tế nghệ thuật một cách giả tạo, cường điệu hoặc không tự nhiên, thường để gây ấn tượng với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The artiness of his speech made it hard to take him seriously. (Sự làm ra vẻ nghệ sĩ trong bài phát biểu của anh ta khiến mọi người khó có thể coi trọng anh ta.)
- I dislike the artiness of that gallery; it feels more like a show than a genuine appreciation of art. (Tôi không thích sự làm ra vẻ có mỹ thuật của phòng trưng bày đó; nó giống như một màn trình diễn hơn là sự trân trọng nghệ thuật chân chính.)
- Her writing is good, but sometimes it's spoiled by a certain artiness. (Văn của cô ấy hay, nhưng đôi khi bị hỏng bởi một sự màu mè giả tạo nào đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "artiness for artiness's sake": sự cầu kỳ, làm dáng nghệ thuật một cách thuần túy, không vì mục đích thực chất nào khác ngoài việc phô trương.
- The film was criticized for its artiness for artiness's sake, lacking emotional depth. (Bộ phim bị chỉ trích vì sự màu mè vô nghĩa, thiếu chiều sâu cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Artsy (adj, thông tục): có tính chất làm ra vẻ nghệ sĩ, thích phô trương gu nghệ thuật.
- He's always wearing those artsy glasses. (Anh ta lúc nào cũng đeo cặp kính làm dáng nghệ sĩ đó.)
- Artistic (adj): (tích cực) thuộc về nghệ thuật, có tính nghệ thuật.
- She has a genuine artistic talent. (Cô ấy có tài năng nghệ thuật thực sự.)
Từ đồng nghĩa
- Affectation: sự màu mè, giả tạo.
- Pretentiousness: sự màu mè, làm ra vẻ ta đây quan trọng.
- Poseur (danh từ chỉ người): kẻ làm bộ làm tịch.
Từ trái nghĩa
- Authenticity: tính chân thực.
- Naturalness: sự tự nhiên.
- Sincerity: sự chân thành.
Lưu ý sử dụng
- "Artiness" thường mang nghĩa tiêu cực, chê bai, chỉ sự giả tạo trong nghệ thuật hoặc phong cách. Nó khác với "artistic" (mang nghĩa tích cực).
- Từ này thường được dùng trong các bài phê bình nghệ thuật, văn học, điện ảnh hoặc khi nhận xét về phong cách, thái độ của một người.
danh từ
- sự làm ra vẻ nghệ sĩ, sự làm ra vẻ có mỹ thuật