arisen
/ə'raiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Quá khứ phân từ của "arise"):
- Xuất hiện, nảy sinh, xảy ra: Dùng để chỉ một vấn đề, tình huống, hoặc cơ hội mới bắt đầu tồn tại hoặc được nhận thấy.
- Phát sinh do, bắt nguồn từ: Chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc dẫn đến sự xuất hiện của một điều gì đó.
- (Văn chương, cổ) Sống lại, hồi sinh; mọc lên; trỗi dậy; vang đến (âm thanh).
Ví dụ sử dụng
Xuất hiện, nảy sinh:
- A new problem has arisen. (Một vấn đề mới đã nảy sinh.)
- Many opportunities have arisen from this partnership. (Nhiều cơ hội đã xuất hiện từ sự hợp tác này.)
Phát sinh do:
- Complications arising from the initial error were severe. (Các biến chứng phát sinh do lỗi ban đầu rất nghiêm trọng.)
- Questions arising during the meeting will be addressed later. (Những câu hỏi nảy sinh trong cuộc họp sẽ được giải quyết sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have arisen": Đã nảy sinh/xuất hiện. Cụm này nhấn mạnh trạng thái hoàn thành của sự việc.
- Doubts have arisen about the project's feasibility. (Những nghi ngờ đã nảy sinh về tính khả thi của dự án.)
"arisen out of": Phát sinh từ, bắt nguồn từ (một tình huống cụ thể).
- The dispute arose out of a simple misunderstanding. (Cuộc tranh cãi phát sinh từ một sự hiểu lầm đơn giản.)
Biến thể và từ liên quan
Arise (v - nguyên mẫu): Nảy sinh, xuất hiện.
- Problems can arise at any time. (Vấn đề có thể nảy sinh bất cứ lúc nào.)
Arose (v - quá khứ đơn): Đã nảy sinh, đã xuất hiện.
- A conflict arose between the two departments. (Một mâu thuẫn đã nảy sinh giữa hai phòng ban.)
Từ đồng nghĩa
- Emerged: Xuất hiện, lộ ra.
- Originated: Bắt nguồn, khởi phát.
- Resulted: Là kết quả, dẫn đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "Arisen" là dạng phân từ, không kết hợp trực tiếp để tạo thành phrasal verb mới. Các phrasal verb dưới đây sử dụng động từ gốc "arise"). - Arise from/out of sth: Phát sinh từ điều gì đó. - Most conflicts arise from poor communication. (Hầu hết các mâu thuẫn phát sinh từ giao tiếp kém.)
Thành ngữ liên quan
- As the need/occasion arises: Khi có nhu cầu, khi tình huống đòi hỏi.
- We will hire more staff as the need arises. (Chúng tôi sẽ thuê thêm nhân viên khi có nhu cầu.)
nội động từ arose, arisen
- xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra
- more difficulties arosenhiều khó khăn nảy sinh ra
- there arose many heroesnhiều anh hùng xuất hiện
- phát sinh do; do bởi
- difficulties arising from the warnhững phát sinh khó khăn do chiến tranh
- (thơ ca) sống lại, hồi sinh
- (từ cổ,nghĩa cổ) mọc lên; trở dậy
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) nổi lên, vọng đến, vang đến (tiếng âm thanh)