arson

/'ɑ:sinəs/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự cố ý gây hỏa hoạn: Hành động phạm tội khi một người cố ý bất hợp pháp đốt cháy tài sản, tòa nhà, rừng hoặc các vật khác.
    • Tội đốt phá: Một tội danh hình sự liên quan đến việc cố ý gây ra đám cháy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police are investigating the case as arson. (Cảnh sát đang điều tra vụ việc như một vụ đốt phá chủ đích.)
    • He was convicted of arson for burning down the warehouse. (Anh ta bị kết tội đốt phá đã thiêu rụi nhà kho.)
    • The forest fire was not an accident; it was an act of arson. (Vụ cháy rừng không phải tai nạn; đó một hành động cố ý gây hỏa hoạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arson attack": Vụ tấn công bằng cách gây hỏa hoạn. (Lưu ý: Đây một cụm danh từ, không phải từ đơn 'arson').

    • The community was shocked by the brutal arson attack on the historic church. (Cộng đồng bị sốc trước vụ tấn công đốt phá tàn bạo vào nhà thờ lịch sử.)
  • "Arson investigation": Cuộc điều tra tội đốt phá.

    • The arson investigation revealed the use of accelerants. (Cuộc điều tra tội đốt phá đã phát hiện việc sử dụng chất tăng cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Arsonist (danh từ): Kẻ phạm tội đốt phá, người cố ý gây hỏa hoạn.

    • The arsonist was caught on security camera. (Kẻ gây hỏa hoạn đã bị camera an ninh ghi lại.)
  • Fire-raising (danh từ): Thuật ngữ tiếng Anh-Anh có nghĩa tương đương với "arson".

Từ đồng nghĩa
  • Incendiarism: Hành động cố ý gây hỏa hoạn (từ mang tính học thuật/hình sự hơn).
  • Pyromania: Chứng cuồng hỏa hoạn, một rối loạn tâm lý dẫn đến ham muốn không kiểm soát được trong việc gây cháy. (Lưu ý: Từ này chỉ một chứng bệnh tâm thần, trong khi "arson" một tội phạm hình sự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'arson'.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'arson'.

danh từ
  1. sự cố ý gây nên hoả hoạn; sự đốt phá (nhà, cửa...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống