orison
/'ɔrizən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời cầu nguyện, bài kinh: Một lời thỉnh cầu hoặc giao tiếp trang nghiêm, tôn kính hướng đến một vị thần linh hoặc đấng thiêng liêng. Từ này mang sắc thái cổ xưa, trang trọng và thường được dùng trong văn chương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She knelt in the chapel, whispering a silent orison. (Cô quỳ trong nhà nguyện, thì thầm một lời cầu nguyện thầm lặng.)
- The monks gathered at dawn to offer their orisons. (Các nhà sư tụ tập lúc bình minh để dâng lên những lời kinh của họ.)
- He composed a beautiful orison for peace. (Ông ấy đã soạn một bài kinh cầu nguyện cho hòa bình thật đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to offer/make one's orisons": dâng lên những lời cầu nguyện của mình.
- Every evening, she made her orisons before sleep. (Mỗi tối, cô ấy đều dâng lời cầu nguyện của mình trước khi ngủ.)
"morning/evening orisons": những lời kinh buổi sáng/buổi tối.
- The sound of the morning orisons filled the monastery. (Âm thanh của những lời kinh buổi sáng tràn ngập tu viện.)
Biến thể và từ gần giống
- Prayer (n): lời cầu nguyện (từ thông dụng và phổ biến hơn).
- Invocation (n): lời khẩn cầu, sự cầu khẩn (thường để mời gọi sự hiện diện của thần linh).
- Supplication (n): lời cầu xin, van nài (nhấn mạnh sự khẩn khoản).
Từ đồng nghĩa
- Prayer: lời cầu nguyện.
- Entreaty: lời khẩn nài.
- Petition: đơn thỉnh cầu, lời thỉnh nguyện.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "orison". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn chương hoặc tôn giáo trang trọng.)
danh từ, (thường) số nhiều
- bài kinh, lời cầu nguyện