aristocracy
/,æris'tɔkrəsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng lớp quý tộc: Một giai cấp xã hội cao nhất, thường có địa vị, quyền lực và tài sản được thừa kế.
- Chế độ quý tộc; chính thể quý tộc: Một hình thức chính phủ trong đó quyền lực tối cao nằm trong tay một tầng lớp quý tộc nhỏ, thường là cha truyền con nối.
- Những người ưu tú, tinh hoa: Một nhóm người được coi là xuất sắc nhất trong một lĩnh vực cụ thể (nghĩa mở rộng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The land was owned by the aristocracy for centuries. (Vùng đất này đã thuộc sở hữu của tầng lớp quý tộc trong nhiều thế kỷ.)
- The country was ruled as an aristocracy until the revolution. (Đất nước này được cai trị theo chế độ quý tộc cho đến cuộc cách mạng.)
- He is considered part of the aristocracy of the scientific community. (Ông ấy được coi là một phần của giới tinh hoa trong cộng đồng khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Natural aristocracy": Tầng lớp tinh hoa tự nhiên. Cụm từ này thường chỉ những người có phẩm chất, tài năng và đạo đức vượt trội, chứ không phải do dòng dõi.
- Thomas Jefferson believed in a natural aristocracy of talent and virtue. (Thomas Jefferson tin vào một tầng lớp tinh hoa tự nhiên của tài năng và đức hạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Aristocrat (danh từ): Một thành viên của tầng lớp quý tộc.
- The aristocrat lived in a large castle. (Vị quý tộc sống trong một lâu đài lớn.)
- Aristocratic (tính từ): Thuộc về quý tộc; có phong cách, vẻ ngoài hoặc thái độ của tầng lớp quý tộc.
- She has an aristocratic bearing. (Cô ấy có dáng vẻ quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Nobility: Tầng lớp quý tộc (nhấn mạnh vào địa vị cao quý và danh hiệu).
- Elite: Giới tinh hoa, ưu tú (nghĩa rộng hơn, có thể trong bất kỳ lĩnh vực nào).
- Upper class: Giai cấp thượng lưu (nhấn mạnh địa vị kinh tế-xã hội).
Từ trái nghĩa
- Commoners: Thường dân.
- Proletariat: Giai cấp vô sản.
- Democracy: Nền dân chủ (chế độ chính trị đối lập).
Thành ngữ liên quan
- Blue blood: (Máu xanh) Thành ngữ chỉ người thuộc dòng dõi quý tộc lâu đời.
- They are a family of blue blood. (Họ là một gia đình có dòng máu quý tộc.)
danh từ
- tầng lớp quý tộc
- chế độ quý tộc; nước do tầng lớp quý tộc thống trị; chính phủ của tầng lớp quý tộc thống trị
- những người tiêu biểu nhất