gentry
/'dʤentri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tầng lớp quý tộc nhỏ, tầng lớp thượng lưu địa phương: Chỉ một tầng lớp xã hội có địa vị cao, thường là những người có đất đai và có dòng dõi tốt, nhưng không phải là quý tộc có tước hiệu cao cấp (như công tước, bá tước). Họ thường là những địa chủ, có học thức và có ảnh hưởng trong khu vực.
- (Mỉa mai) Hạng người: Khi dùng với nghĩa mỉa mai, "gentry" có thể chỉ một nhóm người cụ thể nào đó, thường mang ý chê bai hoặc hài hước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nghĩa chính):
- The local gentry often gathered at the manor house for social events. (Tầng lớp quý tộc địa phương thường tụ tập tại dinh thự để dự các sự kiện xã hội.)
- In 18th-century England, the gentry played a key role in local government. (Ở Anh thế kỷ 18, tầng lớp quý tộc nhỏ đóng vai trò then chốt trong chính quyền địa phương.)
- Danh từ (nghĩa mỉa mai):
- The hotel was full of the racing gentry, all discussing their bets. (Khách sạn chật ních những hạng người đua ngựa, tất cả đều đang bàn luận về các vụ cá cược của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The landed gentry": Cụm từ cố định chỉ tầng lớp quý tộc nhỏ sở hữu nhiều đất đai, là tầng lớp đặc trưng trong lịch sử Anh.
- The estate has been in the hands of the landed gentry for centuries. (Khu đất đã nằm trong tay tầng lớp địa chủ quý tộc trong nhiều thế kỷ.)
- "These/those gentry": Cấu trúc dùng để chỉ một nhóm người cụ thể theo cách mỉa mai.
- I see the usual gentry are at the bar again. (Tôi thấy hạng người thường lệ lại đang ở quầy bar rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Gentleman (n): Quý ông, người đàn ông lịch sự, có học thức. Đây là từ chỉ cá nhân, trong khi "gentry" chỉ một tầng lớp.
- Genteel (adj): Lịch sự, tao nhã, có vẻ thuộc tầng lớp thượng lưu (đôi khi dùng với ý hơi mỉa mai).
- Aristocracy (n): Tầng lớp quý tộc cao cấp, bao gồm những người có tước vị chính thức, thường cao hơn "gentry".
Từ đồng nghĩa
- Upper class: Tầng lớp thượng lưu (nghĩa rộng hơn).
- Landowners: Địa chủ (nhấn mạnh quyền sở hữu đất).
- The elite: Giới tinh hoa, tầng lớp ưu tú.
Thành ngữ liên quan
- "Of gentle birth": Có xuất thân từ gia đình quý tộc nhỏ hoặc gia đình danh giá. Đây là một cụm từ mô tả liên quan đến khái niệm "gentry".
- He was a man of gentle birth but little fortune. (Ông ấy là người có xuất thân danh giá nhưng ít tài sản.)
danh từ
- tầng lớp quý tộc nhỏ
- the landed gentrytầng lớp quý tộc địa chủ nhỏ
- ghuộm hạng người
- the light-fingred gentryhạng người móc túi
- these gentrynhững hạng người đó