aristocratical
/,æristə'krətik/ Cách viết khác : (aristocratical) /,æristə'krətikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) dòng dõi quý tộc: "aristocratical" mô tả những gì liên quan đến tầng lớp quý tộc, những người có địa vị cao trong xã hội do dòng dõi hoặc đặc quyền.
- Có tính chất quý tộc, quý phái: Từ này cũng dùng để chỉ phẩm chất, vẻ ngoài, hoặc cách cư xử thanh lịch, tinh tế và cao quý, đặc trưng của giới quý tộc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He had an aristocratical bearing that commanded respect. (Ông ấy có dáng vẻ quý tộc khiến người khác phải kính trọng.)
- The mansion's decor was refined and aristocratical. (Cách trang trí của dinh thự rất tinh tế và mang vẻ quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "aristocratical tastes": thị hiếu/quan điểm quý tộc, chỉ sở thích tinh tế, đắt đỏ hoặc kén chọn.
- Her love for classical music and fine art revealed her aristocratical tastes. (Tình yêu của cô ấy dành cho nhạc cổ điển và mỹ thuật cho thấy thị hiếu quý tộc của cô.)
Biến thể và từ gần giống
Aristocratic (adj): (từ phổ biến hơn) quý tộc, có tính chất quý tộc. "Aristocratical" là một biến thể ít phổ biến hơn của "aristocratic".
- She comes from an aristocratic family. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình quý tộc.)
Aristocracy (n): tầng lớp quý tộc.
- The land was owned by the aristocracy. (Vùng đất thuộc sở hữu của tầng lớp quý tộc.)
Aristocrat (n): người quý tộc.
- He was a true aristocrat, born into a life of privilege. (Ông ấy là một quý tộc đích thực, sinh ra trong cuộc sống đặc quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Noble: cao quý, quý tộc.
- Patrician: (thuộc) tầng lớp thượng lưu, quý tộc.
- Blue-blooded: có dòng máu quý tộc.
- Genteel: lịch sự, thanh lịch (đôi khi mang sắc thái cố tỏ ra quý phái).
Từ trái nghĩa
- Common: thường dân, bình dân.
- Plebeian: thuộc tầng lớp bình dân.
- Working-class: thuộc tầng lớp lao động.
tính từ
- (thuộc) dòng dõi quý tộc; có tính chất quý tộc, có vẻ quý phái