arjuna

arjuna

Arjuna listens to Krishna's teachings on the battlefield.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Arjuna (trong thần thoại Hindu) hoàng tử chiến binh trong sử thi Bhagavad Gita, người Krishna giải thích về bản chất của sự tồn tại, của Thượng đế cách con người có thể nhận biết Thượng đế.

dụ sử dụng
  • (Arjuna một chiến binh vĩ đại trong sử thi Mahabharata.)
  • (Trong Bhagavad Gita, Krishna dạy Arjuna về bổn phận lòng sùng kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Arjuna thường được dùng để chỉ một biểu tượng của lòng dũng cảm, sự do dự trước chiến trận, sự tìm kiếm chân lý tâm linh.
  • Trong văn hóa đại chúng, tên "Arjuna" cũng xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, trò chơi điện tử, thường mang ý nghĩa về một người anh hùng hoặc một nhân vật chiều sâu triết học.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể trực tiếp của "Arjuna" trong tiếng Anh. Tuy nhiên, có thể gặp các từ liên quan đến thần thoại Hindu như:
    • Krishna (danh từ): vị thần trong Bhagavad Gita, người hướng dẫn Arjuna.
    • Bhagavad Gita (danh từ): tác phẩm kinh điển chứa cuộc đối thoại giữa Krishna Arjuna.
Từ đồng nghĩa
  • Warrior prince: hoàng tử chiến binh (mô tả chức vụ vai trò của Arjuna).
  • Hero: anh hùng (trong bối cảnh sử thi).
Các cụm từ liên quan
  • Arjuna's dilemma: tình thế tiến thoái lưỡng nan của Arjuna, chỉ sự do dự trước một quyết định quan trọng.
    • The CEO faced an Arjuna's dilemma when deciding whether to lay off employees. (Vị CEO đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan của Arjuna khi quyết định sa thải nhân viên hay không.)
Thành ngữ liên quan
  • To be like Arjuna: giống như Arjuna, chỉ một người đang trong cuộc khủng hoảng tinh thần hoặc đạo đức.
    • He felt like Arjuna before the battle, unsure of his path. (Anh ấy cảm thấy như Arjuna trước trận chiến, không chắc chắn về con đường của mình.)

Từ gần giống