arming
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự trang bị vũ khí: "arming" chỉ hành động trang bị vũ khí, đặc biệt là chuẩn bị cho chiến tranh.
- Sự vũ trang: Cũng có thể hiểu là quá trình làm cho một người, một nhóm hoặc một quốc gia có vũ khí để phòng thủ hoặc tấn công.
Ví dụ sử dụng
- (Sự trang bị vũ khí cho quân nổi dậy là một mối quan tâm lớn đối với chính phủ.)
- (Việc vũ trang nhanh chóng của quốc gia đó đã dẫn đến căng thẳng trong khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
"arming oneself": tự trang bị vũ khí cho bản thân.
- He spent months arming himself for the dangerous journey. (Anh ấy đã dành nhiều tháng để tự trang bị vũ khí cho chuyến đi nguy hiểm.)
"arming to the teeth": vũ trang đến tận răng, chỉ việc trang bị vũ khí rất đầy đủ.
- The soldiers were armed to the teeth before the battle. (Những người lính đã được vũ trang đến tận răng trước trận chiến.)
Biến thể và từ gần giống
Arm (động từ): trang bị vũ khí.
- The government decided to arm the local militia. (Chính phủ quyết định trang bị vũ khí cho lực lượng dân quân địa phương.)
Arms (danh từ số nhiều): vũ khí.
- The treaty banned the sale of arms to the region. (Hiệp ước cấm bán vũ khí cho khu vực đó.)
Từ đồng nghĩa
- Equipping with weapons: trang bị vũ khí.
- Preparation for war: chuẩn bị cho chiến tranh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Arm up: trang bị vũ khí đầy đủ.
- The soldiers armed up before the mission. (Những người lính đã trang bị vũ khí đầy đủ trước nhiệm vụ.)
Thành ngữ liên quan
- Arm in arm: khoác tay nhau (không liên quan trực tiếp đến vũ khí, nhưng là thành ngữ phổ biến với từ "arm").
- They walked arm in arm through the park. (Họ khoác tay nhau đi qua công viên.)