warming

/'wɔ:miɳ/
danh từ
  1. sự làm ấm, sự hâm, sự , sự sưởi ấm
  2. (từ lóng) trận đòn, trận roi
tính từ
  1. làm cho ấm; ấm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

warming
A warming fire crackles in the stone fireplace.