warming

/'wɔ:miɳ/
Học thuật
Thân thiện
warming

A warming fire crackles in the stone fireplace.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự làm ấm, sự hâm nóng: Hành động làm cho thứ đó trở nên ấm hơn hoặc quá trình trở nên ấm hơn.
    • Thời tiết ấm dần lên: Giai đoạn thời tiết trở nên ấm áp hơn, đặc biệt sau một thời gian lạnh giá.
  2. Tính từ:

    • Làm cho ấm lên, tính chất sưởi ấm: tác dụng hoặc đặc tính làm tăng nhiệt độ, tạo cảm giác ấm áp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The warming of the soup took only a few minutes. (Việc hâm nóng món súp chỉ mất vài phút.)
    • Global warming is a major environmental concern. (Sự nóng lên toàn cầu một mối quan tâm môi trường lớn.)
    • We enjoyed the sudden warming after the cold spell. (Chúng tôi tận hưởng đợt thời tiết ấm lên đột ngột sau đợt rét.)
  • Tính từ:

    • She put on a warming pair of socks. ( ấy mang vào một đôi tất tác dụng giữ ấm.)
    • He gave her a warming smile. (Anh ấy dành cho một nụ cười ấm áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "heart-warming" (tính từ ghép): làm ấm lòng, cảm động.

    • It was a heart-warming story of friendship. (Đó một câu chuyện về tình bạn thật ấm lòng.)
  • Dùng trong ngữ cảnh khoa học/môi trường: Chỉ sự gia tăng nhiệt độ của một hệ thống, khí hậu hoặc vật thể.

    • The warming of the oceans affects marine life. (Sự ấm lên của các đại dương ảnh hưởng đến đời sống sinh vật biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Warm (động từ): làm ấm, hâm nóng.
    • Please warm the milk before you drink it. (Hãy hâm nóng sữa trước khi uống.)
  • Warm (tính từ): ấm áp.
    • The room is warm and cozy. (Căn phòng ấm áp ấm cúng.)
  • Warmer (danh từ): đồ dùng để làm ấm, sưởi nhỏ.
    • She used a hand warmer in winter. ( ấy dùng đồ sưởi tay vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự làm ấm): Heating (sự đốt nóng), Thawing (sự tan băng, ấm lên).
  • Tính từ (làm ấm): Heating ( tác dụng sưởi ấm), Comforting (an ủi, dễ chịu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "warming" danh từ hoặc tính từ gốc, không phrasal verb. Các cụm động từ liên quan thường dùng với "warm" - động từ gốc.) - Warm up: Khởi động, làm nóng người; hâm nóng (thức ăn). - The athletes warm up before the race. (Các vận động viên khởi động trước cuộc đua.) - Can you warm up the leftovers? (Bạn có thể hâm nóng đồ ăn thừa được không?)

Thành ngữ liên quan
  • Global warming (danh từ ghép): Hiện tượng nóng lên toàn cầu.
    • Scientists are studying the effects of global warming. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của hiện tượng nóng lên toàn cầu.)
  • A warming trend (cụm danh từ): Xu hướng ấm lên (thời tiết hoặc khí hậu).
    • The forecast predicts a warming trend for next week. (Dự báo dự đoán một xu hướng ấm lên vào tuần tới.)
warming

A warming fire crackles in the stone fireplace.

danh từ
  1. sự làm ấm, sự hâm, sự , sự sưởi ấm
  2. (từ lóng) trận đòn, trận roi
tính từ
  1. làm cho ấm; ấm

Từ tương tự

Từ gần giống