armature

/'ɑ:mətjuə/
Học thuật
Thân thiện
armature

The student winds the copper wire around the iron core to build the armature.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Kỹ thuật điện) Phần ứng: Bộ phận quay hoặc chuyển động trong một máy điện (như động cơ hoặc máy phát), thường một cuộn dây, nơi điện áp được tạo ra hoặc nơi lực từ được chuyển thành chuyển độnghọc.
    • (Kỹ thuật chung) Khung, cốt, lõi: Cấu trúc khung hoặc lõi nâng đỡ, thường làm bằng kim loại, được sử dụng để làm nền cho việc đắp đất sét, thạch cao trong điêu khắc hoặc trong các kết cấu xây dựng.
    • (Sinh vật học) Giáp, vỏ giáp: Cấu trúc bảo vệ cứngmột số động vật, như vỏ của một số loài giáp xác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Kỹ thuật điện):

    • The motor's armature spins when electricity is applied. (Phần ứng của động cơ quay khi điện.)
    • A voltage is induced in the armature as it rotates through the magnetic field. (Một điện áp được tạo ra trong phần ứng khi quay qua từ trường.)
  • Danh từ (Kỹ thuật chung):

    • The sculptor built a metal armature to support the clay figure. (Nhà điêu khắc đã dựng một khung kim loại để đỡ tượng đất sét.)
    • The concrete was poured around a steel armature. ( tông được đổ xung quanh một cốt thép.)
  • Danh từ (Sinh vật học):

    • The armature of the crab provides protection from predators. (Bộ giáp của con cua cung cấp sự bảo vệ khỏi kẻ săn mồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Phần ứng trong các loại máy điện cụ thể:
    • Phần ứng phân cực (Polarized armature): Loại phần ứng được sử dụng trong một số -le hoặc thiết bị điện từ đặc biệt.
    • Phần ứng trung hòa (Neutral armature): Thuật ngữ kỹ thuật mô tả trạng thái hoặc thiết kế của phần ứng.
Biến thể từ gần giống
  • Armature winding (n): Cuộn dây phần ứng.
  • Armature core (n): Lõi phần ứng.
  • Armature reaction (n): Phản ứng phần ứng (hiệu ứng từ trường do dòng điện trong phần ứng tạo ra).
Từ đồng nghĩa
  • Phần ứng (trong kỹ thuật điện): Rotor (-to, trong nhiều ngữ cảnh), moving part (bộ phận chuyển động).
  • Khung, cốt (trong kỹ thuật chung): Framework (khung), skeleton (bộ khung), support (giá đỡ), core (lõi).
  • Giáp (trong sinh vật học): Armor (áo giáp), carapace (mai, vỏ cứng), shell (vỏ).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "armature" một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Nghĩa phổ biến thường gặp nhất là "phần ứng" trong lĩnh vực điện - khí.
  • Trong nghệ thuật điêu khắc, luôn chỉ khung kim loại làm nền cho tác phẩm.
  • Nghĩa sinh vật học ít phổ biến hơn thường được thay thế bằng các từ như "carapace" hoặc "shell" trong văn bản thông thường.
armature

The student winds the copper wire around the iron core to build the armature.

danh từ
  1. (quân sự) áo giáp
  2. (quân sự) vỏ sắt
  3. (kỹ thuật) cốt, lõi
  4. (điện học) phản ứng
    • neutral armature
      phần ứng trung hoà
    • polarized armature
      phần ứng phân cực
    • unipolar armature
      phần ứng đơn cực
  5. (sinh vật học) giáp, vỏ giáp