dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

arme

Words Mentioning "arme"

bán tự động
binh chủng
bộ ngắm
bóp cò
chết
khẩu
khí giới
lợi khí
nạp đạn
đoản binh
quân giới
ria
sắc bén
súng
súng liên thanh
súng tự động
tháo đạn
thử
tịt
tuỳ thân
vũ khí
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...