armement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vũ trang: Hành động cung cấp vũ khí, trang thiết bị quân sự cho một người, một đơn vị hoặc một quốc gia.
- Kỹ thuật vũ khí: Lĩnh vực kỹ thuật chuyên về thiết kế, chế tạo và phát triển vũ khí.
- (Số nhiều) Thiết bị chiến tranh; sự vũ trang chiến tranh: Chỉ toàn bộ vũ khí, phương tiện chiến tranh của một quốc gia hoặc tình trạng trang bị vũ khí nói chung.
- (Hàng hải) Sự trang bị (tàu bè): Công việc chuẩn bị và cung cấp trang thiết bị cần thiết cho một con tàu trước khi ra khơi.
Ví dụ sử dụng
- Sự vũ trang:
- L'armement des rebelles a inquiété le gouvernement. (Việc vũ trang cho phiến quân đã khiến chính phủ lo ngại.)
- Kỹ thuật vũ khí:
- Il a fait carrière dans l'armement. (Ông ấy đã xây dựng sự nghiệp trong ngành kỹ thuật vũ khí.)
- Thiết bị chiến tranh; sự vũ trang chiến tranh:
- Les deux pays possèdent un armement nucléaire. (Hai quốc gia này đều sở hữu vũ khí hạt nhân.)
- La course aux armements est une menace pour la paix. (Cuộc chạy đua vũ trang là một mối đe dọa cho hòa bình.)
- Sự trang bị (tàu bè):
- L'armement du navire a pris trois semaines. (Việc trang bị cho con tàu đã mất ba tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Industrie de l'armement": ngành công nghiệp vũ khí, chỉ toàn bộ các hoạt động sản xuất và buôn bán vũ khí.
- Ce pays est un grand exportateur dans l'industrie de l'armement. (Đất nước này là một nước xuất khẩu lớn trong ngành công nghiệp vũ khí.)
- "Contrôle des armements": kiểm soát vũ trang, các hiệp định quốc tế nhằm hạn chế việc phát triển và sở hữu vũ khí.
- Les négociations sur le contrôle des armements ont repris. (Các cuộc đàm phán về kiểm soát vũ trang đã được nối lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Armé (adj): được vũ trang, có vũ khí.
- Des soldats armés. (Những người lính được vũ trang.)
- Désarmement (n.m): sự giải trừ quân bị, sự giảm vũ trang.
- Le désarmement est un objectif de l'ONU. (Giải trừ quân bị là một mục tiêu của Liên Hợp Quốc.)
- Réarmement (n.m): sự tái vũ trang.
- Le réarmement du pays après la guerre. (Việc tái vũ trang đất nước sau chiến tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Équipement militaire: trang thiết bị quân sự.
- Matériel de guerre: vật liệu chiến tranh, vũ khí.
Các cụm từ liên quan
- Course aux armements: cuộc chạy đua vũ trang.
- Limitation des armements: sự hạn chế vũ trang.
- Marchand d'armement: thương nhân buôn bán vũ khí.
danh từ giống đực
- sự vũ trang
- L'armement d'un soldatsự vũ trang cho một binh sĩ
- kỹ thuật vũ khí
- Ingénieur d'armementkỹ sư kỹ thuật vũ khí
- (số nhiều) thiết bị chiến tranh; sự vũ trang chiến tranh
- Course aux armementssự chạy đua vũ trang
- Limitation des armements, réduction des armementssự hạn chế vũ trang, sự tiết giảm vũ trang
- (hàng hải) sự trang bị (tàu bè)