armistice

/'ɑ:mistis/
Học thuật
Thân thiện
armistice

L'armistice est signé dans un wagon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đình chiến: Một thỏa thuận chính thức giữa các bên đang giao chiến để ngừng bắn tạm thời, thườngbước đầu tiên hướng tới một hiệp ước hòa bình lâu dài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les deux pays ont signé un armistice après des années de conflit. (Hai quốc gia đãmột hiệp ước đình chiến sau nhiều năm xung đột.)
    • L'armistice du 11 novembre 1918 a mis fin aux combats de la Première Guerre mondiale. (Hiệp ước đình chiến ngày 11 tháng 11 năm 1918 đã chấm dứt các cuộc giao tranh trong Thế chiến thứ nhất.)
    • Négocier un armistice est souvent un processus long et complexe. (Đàm phán một hiệp ước đình chiến thườngmột quá trình dài phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armistice qui suit un cessez-le-feu": Hiệp ước đình chiến tiếp theo sau một lệnh ngừng bắn. Điều này nhấn mạnh trình tự: ngừng bắn (cessez-le-feu) thường là thỏa thuận quân sự tạm thời tại chỗ, còn đình chiến (armistice) là thỏa thuận chính trị toàn diện hơn.
    • Les discussions portent sur un armistice qui suit un cessez-le-feu déjà en vigueur. (Các cuộc thảo luận tập trung vào một hiệp ước đình chiến tiếp theo sau một lệnh ngừng bắn đã hiệu lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Cessez-le-feu (danh từ giống đực): Lệnh ngừng bắn. Đâymột thỏa thuận tạm thời để ngừng các hành động thù địch, thường phạm vi hẹp hơn ít chính thức hơn một "armistice".
  • Trêve (danh từ giống cái): Sự ngừng chiến tạm thời, thời gian tạm lắng trong xung đột. Có thể ngắn hạn không chính thức như một "armistice".
  • Paix (danh từ giống cái): Hòa bình. Đâytrạng thái kết thúc chiến tranh một cách lâu dài ổn định, thường được thiết lập sau một hiệp ước hòa bình chính thức, có thể được chuẩn bị bởi một "armistice".
Từ đồng nghĩa
  • Suspension d'armes: Sự đình chỉ vũ khí (cách diễn đạt trang trọng, ít phổ biến hơn).
  • Arrêt des hostilités: Sự chấm dứt các hành động thù địch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Conclure / Signer un armistice: Ký kết hiệp ước đình chiến. Đâycụm từ cố định phổ biến nhất khi nói về việc thiết lập một thỏa thuận đình chiến.
    • Les généraux ont été chargés de conclure un armistice. (Các tướng lĩnh được giao nhiệm vụkết một hiệp ước đình chiến.)
armistice

L'armistice est signé dans un wagon.

danh từ giống đực
  1. sự đình chiến
    • Conclure un armistice, signer un armistice
      hiệp ước đình chiến
    • Armistice qui suit un cessez-le-feu
      hiệp ước đình chiến tiếp theo sự ngưng bắn

Từ có nhắc đến "armistice"